

Marlin Protocol vận hành trên một mạng lưới node phi tập trung, ứng dụng các công nghệ định tuyến tiên tiến để tăng cường giao tiếp giữa các node. Cấu trúc này giúp giao dịch blockchain diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và đảm bảo độ tin cậy cao. Giao thức tận dụng các thuật toán hiện đại nhằm tối ưu hóa đường truyền dữ liệu trong mạng, giảm thiểu độ trễ và nâng hiệu suất cho các hoạt động blockchain.
POND là token gốc của giao thức, được sử dụng để thanh toán phí mạng, tham gia quản trị và khuyến khích các nhà vận hành node duy trì sự liêm chính của mạng lưới. Cơ chế động lực kinh tế này giúp Marlin xây dựng được mạng lưới vững mạnh, không ngừng nâng cao hiệu suất và độ ổn định.
Marlin Protocol ứng dụng Trusted Execution Environments (TEE) và Zero-Knowledge (ZK) Proof để đảm bảo tính bảo mật và riêng tư khi tính toán trên toàn mạng. TEE cung cấp môi trường thực thi an toàn trong máy, tách biệt dữ liệu và mã khỏi các tiến trình khác, ngăn chặn truy cập trái phép hoặc bị can thiệp.
ZK Proof mang lại giải pháp mật mã xác thực tính toán mà không tiết lộ dữ liệu gốc, gia tăng bảo mật và quyền riêng tư trong giao dịch. Cách tiếp cận kép này giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm nhưng vẫn xác nhận được tính xác thực của giao dịch, giải quyết thách thức quan trọng trong hệ thống phi tập trung khi phải cân bằng giữa minh bạch và bảo mật.
Marlin đang thúc đẩy bảo mật và hiệu quả blockchain bằng việc nghiên cứu Miner Extractable Value (MEV) trên nhiều mạng blockchain khác nhau. Bảng điều khiển MEV của Marlin theo dõi hoạt động MEV theo thời gian thực, cung cấp thông tin hữu ích để người dùng hiểu xu hướng thị trường và tối ưu hóa chiến lược giao dịch.
Song song đó, Gateway của Marlin kết nối validator blockchain trực tiếp vào mạng lưới, nâng cao hiệu quả giao tiếp mà vẫn đảm bảo an toàn cho node. Nhờ tích hợp này, validator hưởng lợi từ định tuyến tối ưu và giảm độ trễ, đồng thời chủ động kiểm soát vận hành và bảo mật.
Giao thức Marlin phù hợp với nhiều lĩnh vực, thể hiện tính đa năng và khả năng tạo tác động mạnh mẽ:
Không chỉ dừng lại ở các ứng dụng này, hạ tầng Marlin còn hỗ trợ tương tác blockchain, giao tiếp cross-chain và các trường hợp mới nổi cần truyền thông mạng hiệu quả, an toàn.
Marlin Protocol là công nghệ nền tảng giải quyết những vấn đề cốt lõi về hiệu suất và bảo mật trong hệ sinh thái blockchain. Ảnh hưởng của giao thức trải rộng từ lĩnh vực tài chính, phân phối nội dung đến các lĩnh vực khác, chứng minh tiềm năng lớn trong việc đổi mới không gian số. Khi công nghệ phi tập trung và trí tuệ nhân tạo phát triển, Marlin giữ vị thế hạ tầng kết nối hai lĩnh vực này, xây dựng nền móng công nghệ cho Internet phi tập trung trong tương lai.
Marlin Protocol là giao thức Layer 0 tập trung vào hiệu suất và bảo mật mạng blockchain. Các chức năng chính gồm tối ưu hóa hiệu quả mạng, tăng tốc truyền dữ liệu và củng cố bảo mật cho các blockchain như Polkadot và Near.
Marlin Protocol là hạ tầng tăng tốc và chuyển tiếp dữ liệu blockchain. Không giống các mạng khác, giao thức tận dụng dữ liệu từ full node nhằm nâng hiệu quả, tốc độ, tạo vị thế riêng trong cuộc đua các giao thức kiểu CDN.
Tham gia Marlin Protocol bằng cách vận hành node, đóng góp tài nguyên TEE và ZK. Ứng dụng gồm oracle phi tập trung, ZK prover và dịch vụ AI. Người tham gia nhận thưởng khi cung cấp tính toán, lưu trữ cho mạng lưới.
Marlin Protocol sử dụng hệ hai token: POND và MPond. POND giới hạn tối đa 100 tỷ token. Node stake token Marlin để tham gia mạng, nhận thưởng khi xác thực giao dịch và duy trì hạ tầng.
Marlin Protocol bảo mật nhờ hệ thống node phi tập trung, xác thực mật mã và khả năng chịu lỗi Byzantine. Rủi ro gồm lỗ hổng node mạng, lỗi triển khai và các vector tấn công vào hạ tầng phân tán.
Marlin Protocol có triển vọng mạnh mẽ nhờ đầu tư từ Binance và định hướng phát triển các giải pháp mở rộng blockchain. Giao thức liên tục đổi mới công nghệ hạ tầng, đóng vai trò chủ chốt nâng cao hiệu quả mạng và thông lượng giao dịch cho hệ sinh thái blockchain.











