Tại sao các quốc gia không thể giải quyết các vấn đề kinh tế của mình chỉ bằng cách in thêm tiền? Câu trả lời tiết lộ những chân lý cơ bản về tài chính toàn cầu, hệ thống tiền tệ và cơ chế ẩn của thương mại quốc tế. Trong khi mỗi quốc gia về lý thuyết đều có quyền in tiền thông qua ngân hàng trung ương của mình, những hậu quả thực tế của việc làm này cho thấy lý do tại sao cách tiếp cận này lại mang tính thảm họa về mặt kinh tế chứ không phải là sự giải phóng.
Hệ thống tiền tệ quốc tế: Tại sao hầu hết các quốc gia không thể tự in ra giải pháp của riêng mình
Nền kinh tế toàn cầu hoạt động dựa trên một hệ thống tiền tệ phân cấp, trong đó chi phối bởi một thành viên duy nhất: đô la Mỹ. Điều này không phải lúc nào cũng đúng. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, thế giới đối mặt với câu hỏi then chốt: các quốc gia nên trao đổi hàng hóa qua biên giới như thế nào? Kim loại quý như vàng có vẻ hợp lý, nhưng lại không thực tế. Hãy tưởng tượng bạn cần mua thiết bị điện tử từ Nhật Bản, ô tô từ Đức, vải vóc từ Trung Quốc, và sản phẩm nông nghiệp từ Việt Nam—việc vận chuyển vàng vật chất cho từng giao dịch sẽ là điều không thể.
Hoa Kỳ, với vị thế siêu cường quân sự và kinh tế hàng đầu thế giới, đã giải quyết vấn đề này bằng cách tuyên bố rằng tiền giấy của họ có thể làm trung gian trao đổi toàn cầu. Đô la Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới, được chấp nhận ở mọi nơi vì các thương nhân tin tưởng vào sức mạnh kinh tế của Mỹ và sự bảo chứng của nó.
Điều này tạo ra một bất đối xứng quan trọng: trong khi Đức có thể in euro, họ chỉ có thể tiêu chúng trong các quốc gia chấp nhận euro. Khi Đức cần nhập khẩu dầu, sản phẩm nông nghiệp hoặc bán dẫn, các đối tác thương mại yêu cầu thanh toán bằng đô la Mỹ—không phải euro, không phải mark Đức. Điều này buộc các quốc gia phải liên tục tìm kiếm dự trữ đô la. Các quốc gia kiếm đô la qua xuất khẩu và kiều hối của lao động nước ngoài, rồi dùng các dự trữ này để mua hàng hóa và dịch vụ nước ngoài.
Hãy xem vị trí hiện tại của Trung Quốc: nắm giữ hơn 3,5 nghìn tỷ USD dự trữ ngoại hối (chủ yếu là đô la), Nhật Bản với 1,4 nghìn tỷ USD, và Thụy Sĩ với 1 nghìn tỷ USD. Những kho dự trữ đô la khổng lồ này không phải là của cải tích trữ—chúng là bình dưỡng khí cho thương mại quốc tế. Nếu không có chúng, các quốc gia này sẽ đối mặt với thiếu hụt ngay lập tức các mặt hàng nhập khẩu quan trọng và bị tê liệt kinh tế.
Thảm họa siêu lạm phát Zimbabwe: Khi in tiền đi quá xa
Câu chuyện cảnh báo về Zimbabwe chính xác minh lý do tại sao in tiền vô hạn lại phá hủy sự thịnh vượng chứ không tạo ra nó. Vào những năm 1980, Zimbabwe từng là trung tâm kinh tế khu vực—công nghiệp phát triển, kiến trúc ấn tượng, ổn định chính trị. Người dân khắp châu Á tích cực tìm kiếm cư trú tại Zimbabwe như một điểm đến thứ hai sau các quốc gia phương Tây phát triển.
Sự sụp đổ kinh tế bắt đầu vào cuối năm 1997 khi các cựu chiến binh yêu cầu Tổng thống Robert Mugabe thực hiện các cam kết bồi thường sau chiến tranh. Đối mặt với nghĩa vụ tài chính ngay lập tức nhưng thiếu đô la, Mugabe—một người có trình độ luật và quản lý công—đã chọn giải pháp rõ ràng: in tiền.
Hậu quả theo mô hình dự đoán:
Suy giảm tỷ giá hối đoái:
1980: 1 đô la Mỹ đổi lấy 0,678 đô la Zimbabwe
1997: 1 đô la Mỹ đổi lấy 10 đô la Zimbabwe
6/2002: 1 đô la Mỹ đổi lấy 1.000 đô la Zimbabwe
2006: 1 đô la Mỹ đổi lấy 500.000 đô la Zimbabwe
Gia tăng lạm phát:
2000: 55%
2004: 133%
2005: 586%
Mùa hè 2008: 220.000%
2009: Lạm phát đạt mức khủng khiếp 5 nghìn tỷ phần trăm
Đến năm 2009, mua một chiếc bánh mì đơn giản đòi hỏi người dân phải vận chuyển hàng chục xe tải tiền mặt. Người lao động phải đối mặt với cảnh tượng vô lý: lương sáng chưa đủ mua bữa trưa. Tiền tệ trải qua bốn lần redenomination, mỗi lần đều trở nên vô giá trị trong vòng vài tháng:
2006: đồng Zimbabwe thế hệ thứ hai đổi lấy 1.000 đồng thế hệ đầu
2008: đồng Zimbabwe thế hệ thứ ba đổi lấy 10 tỷ đồng thế hệ thứ hai
2009: đồng Zimbabwe thế hệ thứ tư đổi lấy 1 nghìn tỷ đồng thế hệ thứ ba
Về mặt toán học, một đồng Zimbabwe năm 2009 có sức mua tương đương một quintillion đô la năm 2006—một minh chứng rõ ràng cho việc in tiền phá hủy giá trị theo cấp số nhân.
Sai lầm của Mugabe không phải là duy nhất. Lịch sử liên tục chứng minh rằng khi các chính phủ đối mặt với thiếu hụt ngân sách, sự cám dỗ in tiền là không thể cưỡng lại. Tuy nhiên, mọi trường hợp đều kết thúc giống nhau: sụp đổ tiền tệ, hỗn loạn xã hội và tàn phá kinh tế còn tồi tệ hơn cả vấn đề ban đầu mà chính phủ cố gắng giải quyết.
Kinh tế cung tiền: Giá trị tiền tệ theo luật thị trường
Hiểu tại sao in tiền thất bại đòi hỏi phải nắm bắt một nguyên lý kinh tế cơ bản: tiền tệ cũng là một hàng hóa, chịu tác động của quy luật cung cầu như bất kỳ mặt hàng nào khác.
Hãy lấy ví dụ về giá trứng trong thị trường. Nếu một nông dân cung cấp trứng đều đặn và duy trì lượng ổn định, giá sẽ ổn định và dự đoán được. Nếu đột nhiên anh ta tràn ngập thị trường với gấp 10 lần lượng trứng bình thường, giá sẽ sụt giảm—khách hàng không cần nhiều trứng như vậy, họ sẽ trả ít tiền hơn cho mỗi quả. Ngược lại, nếu nông dân hạn chế cung, giá sẽ tăng do cầu vượt cung.
Tiền tệ hoạt động tương tự. Khi ngân hàng trung ương tăng cung tiền nhanh chóng, sức mua của mỗi đơn vị tiền giảm theo tỷ lệ tương ứng. Gấp 10 lần tiền trong lưu thông không khiến người dân giàu gấp 10 lần—nó chỉ làm mỗi đơn vị mua được ít hơn gấp 10 lần. Giá cả sẽ điều chỉnh tăng lên cho đến khi cân bằng được thiết lập, để người dân vẫn giữ được sức mua như trước, chỉ khác là họ nắm giữ lượng lớn giấy tờ ít giá trị hơn.
Cung tiền tối ưu là mức cân bằng được tính toán qua các mô hình tài chính phức tạp: đủ để thực hiện tất cả các giao dịch cần thiết trong nền kinh tế, nhưng không quá nhiều để gây ra lạm phát phá hủy giá trị tiền tệ hoặc quá ít để hạn chế hoạt động kinh tế.
Khi các chính phủ bỏ qua cân bằng này để in tiền vô hạn, họ tạo ra ảo tưởng về sự giàu có mà không thực sự tạo ra thịnh vượng. Người dân giữ số dư ngân hàng lớn hơn nhưng lại không thể mua nổi các nhu cầu thiết yếu—đây chính là triệu chứng của siêu lạm phát.
Tại sao Mỹ có thể in thêm tiền (Nhưng vẫn không thể in vô hạn)
Hoa Kỳ có một hoàn cảnh đặc biệt: đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ toàn cầu. Điều này cho phép Mỹ in và phát hành tiền một cách mạnh mẽ hơn bất kỳ quốc gia nào khác, phân tán hậu quả ra toàn cầu thay vì tập trung trong nội địa.
Quy trình in tiền của Mỹ gồm ba bước rõ ràng:
Bước 1: Cục Dự trữ Liên bang phát hành tiền—Ngân hàng trung ương tạo ra đô la mới qua các biện pháp mở rộng tiền tệ như nới lỏng định lượng.
Bước 2: Tiền vào nền kinh tế toàn cầu—Chính phủ Mỹ chi tiêu cho quốc phòng, hạ tầng, hoạt động chính phủ. Các nhà thầu quốc phòng, tập đoàn đa quốc gia, và các nhà cung cấp quân sự lớn hưởng lợi từ các khoản chi này, mua sắm hàng hóa từ nước ngoài và thanh toán bằng đô la.
Bước 3: Đô la lưu thông toàn cầu—Các tổ chức nước ngoài nhận đô la Mỹ chi tiêu quốc tế, mua hàng hóa và dịch vụ trên toàn thế giới. Điều này tạo ra dòng chảy đô la trong nền kinh tế toàn cầu thay vì tập trung trong nội địa Mỹ.
Thông qua cơ chế này, khi Mỹ in tiền, hậu quả lạm phát được phân tán ra toàn cầu thay vì tập trung trong nước. Các quốc gia khác hấp thụ lạm phát từ mở rộng tiền tệ của Mỹ, trong khi các doanh nghiệp, nhà đầu tư và chính phủ Mỹ hưởng lợi từ lượng tiền tăng và nợ giảm giá trị.
Tuy nhiên, đặc quyền này có giới hạn nghiêm ngặt. Nếu Mỹ in tiền một cách vô trách nhiệm mà không kiểm soát, đồng đô la sẽ mất giá nhanh chóng, phá hủy vai trò dự trữ toàn cầu và gây ra lạm phát toàn cầu, làm suy yếu nền kinh tế Mỹ. Mỹ có thể in nhiều hơn các quốc gia khác, nhưng không vô hạn.
Thuế ẩn: Cách lạm phát toàn cầu phân phối lại của cải
Ưu thế đặc biệt của Mỹ trong việc in ra đồng tiền dự trữ toàn cầu tạo ra một dạng thuế ẩn toàn cầu. Khi Cục Dự trữ Liên bang mở rộng cung tiền, nó chuyển dịch sức mua từ các chủ sở hữu tiền tệ khắp nơi sang chính phủ và các tập đoàn Mỹ.
Hãy lấy ví dụ một nhà xuất khẩu Việt Nam nhận đô la từ xuất khẩu. Nếu Fed đột nhiên tăng gấp đôi cung tiền, số đô la của nhà xuất khẩu này sẽ mua được ít hơn trước—giảm 50% giá trị tài sản của họ mà không có lỗi của họ. Khoản tiền này bị “tịch thu” một cách gián tiếp, chuyển trực tiếp sang chính phủ Mỹ (thông qua giảm nghĩa vụ nợ thực tế), các nhà xuất khẩu Mỹ (qua việc đồng đô la mất giá làm hàng của họ cạnh tranh hơn), và các nhà đầu tư Mỹ (qua lạm phát giá tài sản từ in tiền).
Điều này giải thích tại sao Mỹ duy trì khoản nợ quốc gia khổng lồ—hiện vượt quá 34 nghìn tỷ đô la—trong khi vẫn giữ vị thế kinh tế thống trị. Chính phủ Mỹ có thể in tiền để trả nợ, chuyển hậu quả sang các đối tác thương mại quốc tế và các nhà tiết kiệm toàn cầu nắm giữ tài sản denominated bằng đô la.
Mâu thuẫn cuối cùng: Tại sao nền kinh tế mạnh nhất lại mang gánh nặng nợ lớn nhất
Luật chơi của tài chính toàn cầu tạo ra một nghịch lý kỳ lạ: quốc gia có đồng tiền mạnh nhất thế giới lại hoạt động với giới hạn ít nhất về in tiền, nhưng đồng thời lại mang gánh nặng nợ lớn nhất. Mỹ không cần vay mượn như các quốc gia khác—chỉ cần in tiền. Nhưng tổng nợ chính thức của Mỹ vượt xa tất cả các quốc gia khác, chính vì đặc quyền in tiền này.
Thực tế cốt lõi không thay đổi: không quốc gia nào có thể in tiền vô hạn mà không làm mất giá trị tiền tệ và phá hủy chức năng kinh tế. Mỹ có thể in nhiều hơn các quốc gia khác, nhưng đặc quyền này không vô hạn—nó chỉ kéo dài hơn trước khi hậu quả xuất hiện.
Tại sao chúng ta không thể chỉ in thêm tiền? Bởi vì mọi nền kinh tế đều vận hành theo một quy luật phổ quát: giá trị của tiền tệ phụ thuộc vào độ khan hiếm của nó so với cầu. Loại bỏ độ khan hiếm bằng cách in tiền vô hạn, bạn sẽ loại bỏ luôn giá trị của nó. Bài học đắng của Zimbabwe, thuế lạm phát ẩn trên các nhà tiết kiệm toàn cầu, và gánh nặng nợ của Mỹ đều xác nhận nguyên lý này: in tiền vượt quá điểm cân bằng để duy trì hoạt động kinh tế không tạo ra thịnh vượng—nó chỉ phá hủy nó qua sự sụp đổ tiền tệ.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Ảo Tưởng Nguy Hiểm về Việc In Tiền Không Giới Hạn: Tại Sao Các Quốc Gia Không Thể Đơn Giản In Tiền Để Đạt Được Thịnh Vượng
Tại sao các quốc gia không thể giải quyết các vấn đề kinh tế của mình chỉ bằng cách in thêm tiền? Câu trả lời tiết lộ những chân lý cơ bản về tài chính toàn cầu, hệ thống tiền tệ và cơ chế ẩn của thương mại quốc tế. Trong khi mỗi quốc gia về lý thuyết đều có quyền in tiền thông qua ngân hàng trung ương của mình, những hậu quả thực tế của việc làm này cho thấy lý do tại sao cách tiếp cận này lại mang tính thảm họa về mặt kinh tế chứ không phải là sự giải phóng.
Hệ thống tiền tệ quốc tế: Tại sao hầu hết các quốc gia không thể tự in ra giải pháp của riêng mình
Nền kinh tế toàn cầu hoạt động dựa trên một hệ thống tiền tệ phân cấp, trong đó chi phối bởi một thành viên duy nhất: đô la Mỹ. Điều này không phải lúc nào cũng đúng. Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, thế giới đối mặt với câu hỏi then chốt: các quốc gia nên trao đổi hàng hóa qua biên giới như thế nào? Kim loại quý như vàng có vẻ hợp lý, nhưng lại không thực tế. Hãy tưởng tượng bạn cần mua thiết bị điện tử từ Nhật Bản, ô tô từ Đức, vải vóc từ Trung Quốc, và sản phẩm nông nghiệp từ Việt Nam—việc vận chuyển vàng vật chất cho từng giao dịch sẽ là điều không thể.
Hoa Kỳ, với vị thế siêu cường quân sự và kinh tế hàng đầu thế giới, đã giải quyết vấn đề này bằng cách tuyên bố rằng tiền giấy của họ có thể làm trung gian trao đổi toàn cầu. Đô la Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới, được chấp nhận ở mọi nơi vì các thương nhân tin tưởng vào sức mạnh kinh tế của Mỹ và sự bảo chứng của nó.
Điều này tạo ra một bất đối xứng quan trọng: trong khi Đức có thể in euro, họ chỉ có thể tiêu chúng trong các quốc gia chấp nhận euro. Khi Đức cần nhập khẩu dầu, sản phẩm nông nghiệp hoặc bán dẫn, các đối tác thương mại yêu cầu thanh toán bằng đô la Mỹ—không phải euro, không phải mark Đức. Điều này buộc các quốc gia phải liên tục tìm kiếm dự trữ đô la. Các quốc gia kiếm đô la qua xuất khẩu và kiều hối của lao động nước ngoài, rồi dùng các dự trữ này để mua hàng hóa và dịch vụ nước ngoài.
Hãy xem vị trí hiện tại của Trung Quốc: nắm giữ hơn 3,5 nghìn tỷ USD dự trữ ngoại hối (chủ yếu là đô la), Nhật Bản với 1,4 nghìn tỷ USD, và Thụy Sĩ với 1 nghìn tỷ USD. Những kho dự trữ đô la khổng lồ này không phải là của cải tích trữ—chúng là bình dưỡng khí cho thương mại quốc tế. Nếu không có chúng, các quốc gia này sẽ đối mặt với thiếu hụt ngay lập tức các mặt hàng nhập khẩu quan trọng và bị tê liệt kinh tế.
Thảm họa siêu lạm phát Zimbabwe: Khi in tiền đi quá xa
Câu chuyện cảnh báo về Zimbabwe chính xác minh lý do tại sao in tiền vô hạn lại phá hủy sự thịnh vượng chứ không tạo ra nó. Vào những năm 1980, Zimbabwe từng là trung tâm kinh tế khu vực—công nghiệp phát triển, kiến trúc ấn tượng, ổn định chính trị. Người dân khắp châu Á tích cực tìm kiếm cư trú tại Zimbabwe như một điểm đến thứ hai sau các quốc gia phương Tây phát triển.
Sự sụp đổ kinh tế bắt đầu vào cuối năm 1997 khi các cựu chiến binh yêu cầu Tổng thống Robert Mugabe thực hiện các cam kết bồi thường sau chiến tranh. Đối mặt với nghĩa vụ tài chính ngay lập tức nhưng thiếu đô la, Mugabe—một người có trình độ luật và quản lý công—đã chọn giải pháp rõ ràng: in tiền.
Hậu quả theo mô hình dự đoán:
Suy giảm tỷ giá hối đoái:
Gia tăng lạm phát:
Đến năm 2009, mua một chiếc bánh mì đơn giản đòi hỏi người dân phải vận chuyển hàng chục xe tải tiền mặt. Người lao động phải đối mặt với cảnh tượng vô lý: lương sáng chưa đủ mua bữa trưa. Tiền tệ trải qua bốn lần redenomination, mỗi lần đều trở nên vô giá trị trong vòng vài tháng:
Về mặt toán học, một đồng Zimbabwe năm 2009 có sức mua tương đương một quintillion đô la năm 2006—một minh chứng rõ ràng cho việc in tiền phá hủy giá trị theo cấp số nhân.
Sai lầm của Mugabe không phải là duy nhất. Lịch sử liên tục chứng minh rằng khi các chính phủ đối mặt với thiếu hụt ngân sách, sự cám dỗ in tiền là không thể cưỡng lại. Tuy nhiên, mọi trường hợp đều kết thúc giống nhau: sụp đổ tiền tệ, hỗn loạn xã hội và tàn phá kinh tế còn tồi tệ hơn cả vấn đề ban đầu mà chính phủ cố gắng giải quyết.
Kinh tế cung tiền: Giá trị tiền tệ theo luật thị trường
Hiểu tại sao in tiền thất bại đòi hỏi phải nắm bắt một nguyên lý kinh tế cơ bản: tiền tệ cũng là một hàng hóa, chịu tác động của quy luật cung cầu như bất kỳ mặt hàng nào khác.
Hãy lấy ví dụ về giá trứng trong thị trường. Nếu một nông dân cung cấp trứng đều đặn và duy trì lượng ổn định, giá sẽ ổn định và dự đoán được. Nếu đột nhiên anh ta tràn ngập thị trường với gấp 10 lần lượng trứng bình thường, giá sẽ sụt giảm—khách hàng không cần nhiều trứng như vậy, họ sẽ trả ít tiền hơn cho mỗi quả. Ngược lại, nếu nông dân hạn chế cung, giá sẽ tăng do cầu vượt cung.
Tiền tệ hoạt động tương tự. Khi ngân hàng trung ương tăng cung tiền nhanh chóng, sức mua của mỗi đơn vị tiền giảm theo tỷ lệ tương ứng. Gấp 10 lần tiền trong lưu thông không khiến người dân giàu gấp 10 lần—nó chỉ làm mỗi đơn vị mua được ít hơn gấp 10 lần. Giá cả sẽ điều chỉnh tăng lên cho đến khi cân bằng được thiết lập, để người dân vẫn giữ được sức mua như trước, chỉ khác là họ nắm giữ lượng lớn giấy tờ ít giá trị hơn.
Cung tiền tối ưu là mức cân bằng được tính toán qua các mô hình tài chính phức tạp: đủ để thực hiện tất cả các giao dịch cần thiết trong nền kinh tế, nhưng không quá nhiều để gây ra lạm phát phá hủy giá trị tiền tệ hoặc quá ít để hạn chế hoạt động kinh tế.
Khi các chính phủ bỏ qua cân bằng này để in tiền vô hạn, họ tạo ra ảo tưởng về sự giàu có mà không thực sự tạo ra thịnh vượng. Người dân giữ số dư ngân hàng lớn hơn nhưng lại không thể mua nổi các nhu cầu thiết yếu—đây chính là triệu chứng của siêu lạm phát.
Tại sao Mỹ có thể in thêm tiền (Nhưng vẫn không thể in vô hạn)
Hoa Kỳ có một hoàn cảnh đặc biệt: đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ toàn cầu. Điều này cho phép Mỹ in và phát hành tiền một cách mạnh mẽ hơn bất kỳ quốc gia nào khác, phân tán hậu quả ra toàn cầu thay vì tập trung trong nội địa.
Quy trình in tiền của Mỹ gồm ba bước rõ ràng:
Bước 1: Cục Dự trữ Liên bang phát hành tiền—Ngân hàng trung ương tạo ra đô la mới qua các biện pháp mở rộng tiền tệ như nới lỏng định lượng.
Bước 2: Tiền vào nền kinh tế toàn cầu—Chính phủ Mỹ chi tiêu cho quốc phòng, hạ tầng, hoạt động chính phủ. Các nhà thầu quốc phòng, tập đoàn đa quốc gia, và các nhà cung cấp quân sự lớn hưởng lợi từ các khoản chi này, mua sắm hàng hóa từ nước ngoài và thanh toán bằng đô la.
Bước 3: Đô la lưu thông toàn cầu—Các tổ chức nước ngoài nhận đô la Mỹ chi tiêu quốc tế, mua hàng hóa và dịch vụ trên toàn thế giới. Điều này tạo ra dòng chảy đô la trong nền kinh tế toàn cầu thay vì tập trung trong nội địa Mỹ.
Thông qua cơ chế này, khi Mỹ in tiền, hậu quả lạm phát được phân tán ra toàn cầu thay vì tập trung trong nước. Các quốc gia khác hấp thụ lạm phát từ mở rộng tiền tệ của Mỹ, trong khi các doanh nghiệp, nhà đầu tư và chính phủ Mỹ hưởng lợi từ lượng tiền tăng và nợ giảm giá trị.
Tuy nhiên, đặc quyền này có giới hạn nghiêm ngặt. Nếu Mỹ in tiền một cách vô trách nhiệm mà không kiểm soát, đồng đô la sẽ mất giá nhanh chóng, phá hủy vai trò dự trữ toàn cầu và gây ra lạm phát toàn cầu, làm suy yếu nền kinh tế Mỹ. Mỹ có thể in nhiều hơn các quốc gia khác, nhưng không vô hạn.
Thuế ẩn: Cách lạm phát toàn cầu phân phối lại của cải
Ưu thế đặc biệt của Mỹ trong việc in ra đồng tiền dự trữ toàn cầu tạo ra một dạng thuế ẩn toàn cầu. Khi Cục Dự trữ Liên bang mở rộng cung tiền, nó chuyển dịch sức mua từ các chủ sở hữu tiền tệ khắp nơi sang chính phủ và các tập đoàn Mỹ.
Hãy lấy ví dụ một nhà xuất khẩu Việt Nam nhận đô la từ xuất khẩu. Nếu Fed đột nhiên tăng gấp đôi cung tiền, số đô la của nhà xuất khẩu này sẽ mua được ít hơn trước—giảm 50% giá trị tài sản của họ mà không có lỗi của họ. Khoản tiền này bị “tịch thu” một cách gián tiếp, chuyển trực tiếp sang chính phủ Mỹ (thông qua giảm nghĩa vụ nợ thực tế), các nhà xuất khẩu Mỹ (qua việc đồng đô la mất giá làm hàng của họ cạnh tranh hơn), và các nhà đầu tư Mỹ (qua lạm phát giá tài sản từ in tiền).
Điều này giải thích tại sao Mỹ duy trì khoản nợ quốc gia khổng lồ—hiện vượt quá 34 nghìn tỷ đô la—trong khi vẫn giữ vị thế kinh tế thống trị. Chính phủ Mỹ có thể in tiền để trả nợ, chuyển hậu quả sang các đối tác thương mại quốc tế và các nhà tiết kiệm toàn cầu nắm giữ tài sản denominated bằng đô la.
Mâu thuẫn cuối cùng: Tại sao nền kinh tế mạnh nhất lại mang gánh nặng nợ lớn nhất
Luật chơi của tài chính toàn cầu tạo ra một nghịch lý kỳ lạ: quốc gia có đồng tiền mạnh nhất thế giới lại hoạt động với giới hạn ít nhất về in tiền, nhưng đồng thời lại mang gánh nặng nợ lớn nhất. Mỹ không cần vay mượn như các quốc gia khác—chỉ cần in tiền. Nhưng tổng nợ chính thức của Mỹ vượt xa tất cả các quốc gia khác, chính vì đặc quyền in tiền này.
Thực tế cốt lõi không thay đổi: không quốc gia nào có thể in tiền vô hạn mà không làm mất giá trị tiền tệ và phá hủy chức năng kinh tế. Mỹ có thể in nhiều hơn các quốc gia khác, nhưng đặc quyền này không vô hạn—nó chỉ kéo dài hơn trước khi hậu quả xuất hiện.
Tại sao chúng ta không thể chỉ in thêm tiền? Bởi vì mọi nền kinh tế đều vận hành theo một quy luật phổ quát: giá trị của tiền tệ phụ thuộc vào độ khan hiếm của nó so với cầu. Loại bỏ độ khan hiếm bằng cách in tiền vô hạn, bạn sẽ loại bỏ luôn giá trị của nó. Bài học đắng của Zimbabwe, thuế lạm phát ẩn trên các nhà tiết kiệm toàn cầu, và gánh nặng nợ của Mỹ đều xác nhận nguyên lý này: in tiền vượt quá điểm cân bằng để duy trì hoạt động kinh tế không tạo ra thịnh vượng—nó chỉ phá hủy nó qua sự sụp đổ tiền tệ.