Làm chủ Sell To Close vs Sell To Open: Hướng dẫn cần thiết cho nhà giao dịch

Khi các nhà giao dịch tham gia thị trường quyền chọn, họ gặp phải thuật ngữ chuyên ngành có thể ban đầu gây nhầm lẫn. Hai khái niệm nền tảng mà mọi nhà giao dịch quyền chọn cần hiểu là “bán để đóng” (sell to close) và “bán để mở” (sell to open)—các lệnh hoạt động theo cách hoàn toàn khác nhau để quản lý vị thế quyền chọn. Hiểu rõ khi nào và cách sử dụng từng loại là điều quan trọng để xây dựng chiến lược giao dịch rõ ràng.

Hiểu về Bán để Mở (Sell To Open): Cách Nhà Giao Dịch Khởi Đầu Vị Thế Bán Ngắn

Việc mở vị thế bán ngắn trong quyền chọn bắt đầu bằng lệnh gọi là “bán để mở” (sell to open). Loại lệnh này cho phép nhà giao dịch bắt đầu một giao dịch bằng cách bán hợp đồng quyền chọn mà không cần mua trước đó. Khi bạn thực hiện lệnh bán để mở, tài khoản của bạn sẽ nhận được khoản tín dụng từ việc bán, gọi là phí quyền chọn (premium)—giá quyền chọn do người mua trả.

Cần nhận thức rõ rằng hợp đồng quyền chọn đại diện cho 100 cổ phiếu của tài sản cơ sở. Ví dụ, nếu bạn bán để mở một hợp đồng với phí 1 đô la, tài khoản của bạn sẽ nhận 100 đô la tiền mặt. Số tiền này nằm trong tài khoản và thể hiện vị thế bán ngắn, sẽ còn mở cho đến khi bạn mua lại quyền chọn, hợp đồng hết hạn hoặc bị thực thi bởi người giữ quyền.

Lệnh bán để mở có thể liên quan đến quyền chọn mua (call) hoặc quyền chọn bán (put). Khi bán để mở quyền chọn mua, bạn đang đặt cược rằng giá cổ phiếu cơ sở sẽ giữ dưới mức giá thực hiện (strike). Ngược lại, bán để mở quyền chọn bán nghĩa là bạn dự đoán giá cổ phiếu sẽ duy trì trên mức giá thực hiện cho đến hết hạn.

Chiến Lược Bán để Đóng (Sell To Close): Rút Lui Vị Thế Quyền Chọn

Nếu bạn đã mở vị thế bán ngắn bằng cách bán để mở, cách thoát vị thế tự nhiên là dùng lệnh “bán để đóng” (sell to close). Lệnh này đóng vị thế hiện tại của bạn bằng cách bán hợp đồng quyền chọn mà bạn đã bán trước đó—nhưng chờ đã, điều đó chưa chính xác. Thực tế, “bán để đóng” có nghĩa là bạn mua lại hợp đồng quyền chọn để chấm dứt nghĩa vụ bán khống của mình, mặc dù ngôn ngữ của nhà môi giới thường dùng “bán để đóng” theo hướng đi của lệnh.

Chính xác hơn: nếu bạn đã bán để mở, cuối cùng bạn sẽ cần mua để đóng (buy to close). Tuy nhiên, nhiều nhà giao dịch còn gọi hành động đóng vị thế là “bán để đóng” khi họ thanh lý bất kỳ vị thế quyền chọn nào để thu về tiền mặt. Điểm mấu chốt là lệnh bán để đóng kết thúc hoàn toàn vị thế của bạn.

Bạn nên thực hiện lệnh bán để đóng khi nào? Tốt nhất là khi vị thế đã có lợi nhuận. Nếu vị thế bán quyền chọn của bạn đã giảm giá trị đáng kể kể từ khi mở, bạn có thể mua lại với giá thấp hơn và ghi nhận phần chênh lệch lợi nhuận. Ngược lại, nếu quyền chọn đang lỗ và không có dấu hiệu phục hồi, đóng vị thế giúp hạn chế thua lỗ thay vì hy vọng một sự đảo chiều không chắc chắn. Việc chọn thời điểm thoát ra phù hợp đòi hỏi đọc tín hiệu thị trường và tránh quyết định hoảng loạn trong thời kỳ biến động.

So Sánh Bán để Mở và Vị Thế Mua để Mở: Giải Thích về “Buy To Open”

Để hiểu rõ hơn, hãy so sánh các chiến lược này: “bán để mở” hoạt động ngược lại với “mua để mở” (buy to open).

Khi mua để mở, bạn thiết lập vị thế dài hạn, mua hợp đồng quyền chọn và giữ trong tài khoản, hy vọng giá trị của nó sẽ tăng lên. Bạn trả phí quyền chọn (debit) ngay từ đầu. Lợi nhuận của bạn đến khi quyền chọn tăng giá và bạn bán lại với giá cao hơn.

Ngược lại, bán để mở đảo chiều động thái này. Bạn nhận tiền mặt ngay lập tức và đảm nhận vị thế bán khống. Lợi nhuận của bạn xuất hiện nếu quyền chọn giảm giá—tức là mất giá—để bạn có thể mua lại với giá rẻ hơn hoặc để quyền chọn hết hạn vô giá trị. Phí quyền chọn bạn đã thu được khi bán chính là lợi nhuận của bạn.

Giá Trị Thời Gian và Giá Trị Nội Tại: Cách Định Giá Quyền Chọn

Giá trị của mỗi quyền chọn gồm hai thành phần: giá trị nội tại (intrinsic value) và giá trị thời gian (time value). Giá trị nội tại thể hiện mức độ “Trong tiền” của quyền chọn—tức là lợi nhuận bạn sẽ thu được nếu thực hiện ngay bây giờ.

Ví dụ, một quyền chọn mua của AT&T với giá thực hiện 10 đô la trong khi giá cổ phiếu AT&T là 15 đô la, thì giá trị nội tại là 5 đô la (chênh lệch giữa giá thị trường và giá thực hiện). Nếu giá AT&T giảm xuống còn 9 đô la, quyền chọn này không còn giá trị nội tại vì thực hiện sẽ không có lợi.

Giá trị thời gian phản ánh thời gian còn lại của quyền chọn. Càng xa ngày đáo hạn, quyền chọn càng có nhiều giá trị thời gian vì có nhiều cơ hội giá cổ phiếu di chuyển theo hướng có lợi. Khi gần đến ngày đáo hạn, giá trị thời gian giảm dần về 0. Ngoài ra, các cổ phiếu biến động mạnh sẽ có phí quyền chọn cao hơn do độ biến động làm tăng khả năng giá cổ phiếu di chuyển lớn.

Quyền Chọn Mua (Call) và Quyền Chọn Bán (Put): Lựa Chọn Hướng Đầu Tư

Quyền chọn mua (call) cho phép bạn mua cổ phiếu tại mức giá thực hiện. Nếu bạn tin rằng cổ phiếu sẽ tăng giá, mua quyền chọn mua giúp bạn tham gia với số vốn hạn chế. Bán quyền chọn mua (bán để mở) tạo ra thu nhập tức thì, miễn là cổ phiếu không vượt quá mức giá thực hiện của bạn.

Quyền chọn bán (put) cho phép bạn bán cổ phiếu tại mức giá thực hiện. Nếu bạn có quan điểm giảm giá về cổ phiếu, mua quyền chọn bán giúp bảo vệ khỏi giảm giá hoặc kiếm lợi từ xu hướng giảm. Bán quyền chọn bán (bán để mở) nghĩa là bạn đồng ý mua cổ phiếu nếu bị người mua quyền chọn bắt buộc.

Quá Trình Quyền Chọn: Từ Mở Vị Thế Đến Hết Hạn

Quá trình của quyền chọn theo một lộ trình dự đoán trước. Khi mở vị thế (bằng bán để mở hoặc mua để mở), giá trị của quyền chọn dao động dựa trên biến động giá cổ phiếu cơ sở, thời gian mất giá và độ biến động. Khi cổ phiếu tăng, quyền chọn mua tăng giá, quyền chọn bán giảm giá. Khi cổ phiếu giảm, ngược lại.

Vào ngày đáo hạn, quyền chọn sẽ hết hạn vô giá trị (nếu out of the money) hoặc bị thực thi (nếu in the money). Nếu bạn bán để mở quyền chọn mua và cổ phiếu kết thúc dưới mức giá thực hiện, quyền chọn hết hạn vô giá trị và bạn giữ toàn bộ phí đã thu. Đây là kết quả tốt nhất cho người bán.

Tuy nhiên, nếu cổ phiếu đóng cửa trên mức giá thực hiện của quyền chọn mua, quyền chọn có giá trị nội tại và sẽ bị thực thi. Cổ phiếu sẽ bị “gọi” đi—bán cho người mua quyền chọn theo mức giá thực hiện của bạn. Nếu bạn sở hữu 100 cổ phiếu, đây gọi là “bán có bảo hiểm” (covered call), và bạn chỉ cần giao cổ phiếu của mình. Nếu không sở hữu cổ phiếu, bạn đang trong vị thế “gồng” (naked short), phải mua cổ phiếu ở giá thị trường rồi bán lại theo mức giá thấp hơn—làm lỗ.

Rủi Ro và Cần Thận Trọng Với Quyền Chọn

Quyền chọn thu hút các nhà giao dịch vì đòn bẩy hấp dẫn—một khoản tiền nhỏ có thể tạo ra lợi nhuận phần trăm lớn nếu giá di chuyển theo hướng có lợi. Tuy nhiên, đòn bẩy này cũng làm tăng khả năng thua lỗ.

Thời gian mất giá (time decay) liên tục làm giảm giá trị của tất cả các quyền chọn. Khi còn vài ngày đến hạn, giá trị thời gian còn lại giảm nhanh chóng, có thể xóa sạch lợi nhuận hoặc làm tăng thua lỗ. Thêm vào đó, chênh lệch giá mua bán (bid-ask spread) là chi phí thực tế cần vượt qua để có lợi nhuận.

Những yếu tố này đòi hỏi nhà giao dịch quyền chọn phải có kiến thức thực tế và kỳ vọng hợp lý. Nhiều nhà môi giới cung cấp tài khoản mô phỏng hoặc giao dịch ảo để bạn luyện tập với vốn ảo, thử nghiệm các chiến lược bán để mở và bán để đóng mà không rủi ro tiền thật. Giai đoạn này rất quý giá cho người mới trước khi bắt đầu giao dịch quyền chọn bằng tiền thật.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim