Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫230.51T , đã thay đổi +0.8% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫47.68B, đã thay đổi -0.05% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,408.79 | +0.41% | ₫38.21B | ₫26.09T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫26,051.26 | -1.26% | ₫424.51M | ₫26.05T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫3,332.03 | -1.42% | ₫13.81B | ₫3.60T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫98.80 | -0.96% | ₫3.27B | ₫2.78T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫22,157.39 | +0.36% | ₫1.47B | ₫1.96T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫169,234.49 | +23.98% | ₫9.28B | ₫505.74B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫225.10 | +4.33% | ₫1.27B | ₫70.16B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫8,503.69 | +6.00% | ₫34.88B | ₫8.35T | Chi tiết | ||
| ₫47,941,173.34 | -0.24% | -- | ₫5.10T | Chi tiết | ||
| ₫30,276.86 | -0.22% | ₫2.68B | ₫3.75T | Chi tiết | ||
| ₫1,602,567.47 | +0.72% | ₫1.68M | ₫2.54T | Chi tiết | ||
| ₫2,129.12 | -5.61% | ₫6.79B | ₫2.00T | Chi tiết | ||
| ₫1.01 | +0.024% | ₫177.44K | ₫1.43T | Chi tiết | ||
| ₫2,126.93 | -9.27% | ₫182.00B | ₫1.40T | Chi tiết | ||
| ₫3,436,028.93 | +106.58% | ₫922.18M | ₫1.25T | Chi tiết | ||
| ₫148.14 | +3.57% | -- | ₫926.38B | Chi tiết | ||
| ₫666.22 | -0.016% | ₫98.85M | ₫823.16B | Chi tiết | ||
| ₫2,490,864.28 | +0.31% | ₫13.34M | ₫556.77B | Chi tiết | ||
| ₫6,377.64 | +1.10% | ₫2.18M | ₫449.61B | Chi tiết | ||
| ₫4,238.97 | -0.7% | ₫25.82K | ₫336.12B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
28 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.46%48.54%