Top Lớp 1 (L1) coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Lớp 1 (L1) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Lớp 1 (L1) hiện tại là ₫66,381.26T , đã thay đổi -2.25% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Lớp 1 (L1) là ₫60.52T, đã thay đổi +0.07% trong 24 giờ qua. Có 70 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Lớp 1 (L1) hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫117.75 | -0.17% | ₫3.39B | ₫11.19T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,790.31 | +2.03% | ₫28.26B | ₫10.48T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫4,976.60 | -2.26% | ₫136.70B | ₫10.28T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫3,772,543.24 | +1.12% | ₫478.19M | ₫9.95T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫732.95 | -0.81% | ₫228.51B | ₫7.93T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫4,789.94 | -3.08% | ₫4.19B | ₫7.48T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫402.70 | +0.96% | ₫45.45B | ₫7.24T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,510.64 | -4.27% | ₫25.41B | ₫7.23T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫214,285.71 | -4.95% | ₫1.38B | ₫5.95T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,019.71 | -2.97% | ₫23.37B | ₫5.33T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫171,617.85 | -3.04% | ₫4.77B | ₫4.98T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫3,253.58 | -5.78% | ₫13.14B | ₫2.55T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫0.0193 | +4.90% | ₫7.26B | ₫2.54T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫10,473.73 | -1.72% | ₫2.64B | ₫2.43T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫64,724.74 | -1.00% | ₫3.69B | ₫1.99T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫16,546.61 | -3.33% | ₫11.09B | ₫1.77T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫3,433.40 | -6.78% | ₫10.02B | ₫1.20T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫7,224.35 | -9.61% | ₫9.70B | ₫1.15T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,398.60 | +18.55% | ₫2.03B | ₫668.39B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫3,419.21 | -0.69% | ₫7.40B | ₫599.04B | Giao dịchChi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
42 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
51.89%48.11%