IDEXIDEX sang IDR:Chuyển đổi IDEX (IDEX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

IDEX/IDR: 1 IDEX ≈ Rp159.1 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

IDEX Thị trường hôm nay

IDEX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của IDEX chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp159.1. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 995,161,126.51 IDEX, tổng vốn hóa thị trường của IDEX tính bằng IDR là Rp2,646,737,079,440,390.81. Trong 24h qua, giá của IDEX tính bằng IDR đã tăng Rp2.92, biểu thị mức tăng +1.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IDEX tính bằng IDR là Rp15,675.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp94.24.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IDEX sang IDR

Rp159.1+1.87%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IDEX sang IDR là Rp159.1 IDR, với sự thay đổi +1.87% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá IDEX/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IDEX/IDR trong ngày qua.

Giao dịch IDEX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo IDEXIDEX/USDT
Giao ngay
$0.009516
+1.92%
logo IDEXIDEX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.00953
+2.03%

The real-time trading price of IDEX/USDT Spot is $0.009516, with a 24-hour trading change of +1.92%, IDEX/USDT Spot is $0.009516 and +1.92%, and IDEX/USDT Perpetual is $0.00953 and +2.03%.

Bảng chuyển đổi IDEX sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi IDEX sang IDR

logo IDEXSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1IDEX
159.25IDR
2IDEX
318.5IDR
3IDEX
477.76IDR
4IDEX
637.01IDR
5IDEX
796.27IDR
6IDEX
955.52IDR
7IDEX
1,114.78IDR
8IDEX
1,274.03IDR
9IDEX
1,433.29IDR
10IDEX
1,592.54IDR
100IDEX
15,925.46IDR
500IDEX
79,627.3IDR
1,000IDEX
159,254.61IDR
5,000IDEX
796,273.05IDR
10,000IDEX
1,592,546.1IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang IDEX

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo IDEX
1IDR
0.006279IDEX
2IDR
0.01255IDEX
3IDR
0.01883IDEX
4IDR
0.02511IDEX
5IDR
0.03139IDEX
6IDR
0.03767IDEX
7IDR
0.04395IDEX
8IDR
0.05023IDEX
9IDR
0.05651IDEX
10IDR
0.06279IDEX
100,000IDR
627.92IDEX
500,000IDR
3,139.62IDEX
1,000,000IDR
6,279.25IDEX
5,000,000IDR
31,396.26IDEX
10,000,000IDR
62,792.53IDEX

Bảng chuyển đổi số tiền IDEX sang IDR và IDR sang IDEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 IDEX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang IDEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1IDEX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IDEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IDEX = $0.01 USD, 1 IDEX = €0.01 EUR, 1 IDEX = ₹0.86 INR, 1 IDEX = Rp159.1 IDR, 1 IDEX = $0.01 CAD, 1 IDEX = £0.01 GBP, 1 IDEX = ฿0.3 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002892
logo BTCBTC
0.0000003266
logo ETHETH
0.000009455
logo USDTUSDT
0.02993
logo XRPXRP
0.01358
logo BNBBNB
0.00003323
logo SOLSOL
0.0002197
logo USDCUSDC
0.02989
logo TRXTRX
0.1002
logo STETHSTETH
0.000009456
logo DOGEDOGE
0.2022
logo ADAADA
0.0738
logo BCHBCH
0.00004752
logo WBTCWBTC
0.0000003281
logo WEETHWEETH
0.000008759
logo LINKLINK
0.002232

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi IDEX (IDEX) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng IDEX của bạn

Nhập số lượng IDEX của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IDEX hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IDEX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IDEX sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ IDEX sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IDEX sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IDEX sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi IDEX sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide