Near Thị trường hôm nay
Near đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEAR chuyển đổi sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là NT$54.2. Với nguồn cung lưu hành là 1,284,515,652 NEAR, tổng vốn hóa thị trường của NEAR tính bằng TWD là NT$2,189,176,313,409.82. Trong 24h qua, giá của NEAR tính bằng TWD đã giảm NT$-1.6, biểu thị mức giảm -2.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEAR tính bằng TWD là NT$642.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$16.56.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEAR sang TWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEAR sang TWD là NT$54.2 TWD, với sự thay đổi -2.88% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NEAR/TWD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEAR/TWD trong ngày qua.
Giao dịch Near
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.72 | -2.59% | |
Giao ngay | $0.0005452 | +0.49% | |
Giao ngay | $1.72 | -2.54% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.71 | -2.60% |
The real-time trading price of NEAR/USDT Spot is $1.72, with a 24-hour trading change of -2.59%, NEAR/USDT Spot is $1.72 and -2.59%, and NEAR/USDT Perpetual is $1.71 and -2.60%.
Bảng chuyển đổi Near sang Đô la Đài Loan mới
Bảng chuyển đổi NEAR sang TWD
Chuyển thành | |
|---|---|
1NEAR | 54.07TWD |
2NEAR | 108.14TWD |
3NEAR | 162.21TWD |
4NEAR | 216.28TWD |
5NEAR | 270.35TWD |
6NEAR | 324.42TWD |
7NEAR | 378.49TWD |
8NEAR | 432.57TWD |
9NEAR | 486.64TWD |
10NEAR | 540.71TWD |
100NEAR | 5,407.13TWD |
500NEAR | 27,035.68TWD |
1,000NEAR | 54,071.37TWD |
5,000NEAR | 270,356.85TWD |
10,000NEAR | 540,713.71TWD |
Bảng chuyển đổi TWD sang NEAR
Chuyển thành | |
|---|---|
1TWD | 0.01849NEAR |
2TWD | 0.03698NEAR |
3TWD | 0.05548NEAR |
4TWD | 0.07397NEAR |
5TWD | 0.09247NEAR |
6TWD | 0.1109NEAR |
7TWD | 0.1294NEAR |
8TWD | 0.1479NEAR |
9TWD | 0.1664NEAR |
10TWD | 0.1849NEAR |
10,000TWD | 184.94NEAR |
50,000TWD | 924.7NEAR |
100,000TWD | 1,849.4NEAR |
500,000TWD | 9,247.03NEAR |
1,000,000TWD | 18,494.07NEAR |
Bảng chuyển đổi số tiền NEAR sang TWD và TWD sang NEAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NEAR sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 TWD sang NEAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Near phổ biến
Near | 1 NEAR |
|---|---|
$1.72USD | |
€1.47EUR | |
₹155.46INR | |
Rp28,820.29IDR | |
$2.37CAD | |
£1.28GBP | |
฿54.25THB |
Near | 1 NEAR |
|---|---|
₽138.26RUB | |
R$9.36BRL | |
د.إ6.33AED | |
₺74.21TRY | |
¥12.06CNY | |
¥270.4JPY | |
$13.43HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEAR = $1.72 USD, 1 NEAR = €1.47 EUR, 1 NEAR = ₹155.46 INR, 1 NEAR = Rp28,820.29 IDR, 1 NEAR = $2.37 CAD, 1 NEAR = £1.28 GBP, 1 NEAR = ฿54.25 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TWD
ETH chuyển đổi sang TWD
USDT chuyển đổi sang TWD
XRP chuyển đổi sang TWD
BNB chuyển đổi sang TWD
SOL chuyển đổi sang TWD
USDC chuyển đổi sang TWD
TRX chuyển đổi sang TWD
STETH chuyển đổi sang TWD
DOGE chuyển đổi sang TWD
ADA chuyển đổi sang TWD
BCH chuyển đổi sang TWD
WBTC chuyển đổi sang TWD
WEETH chuyển đổi sang TWD
LINK chuyển đổi sang TWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
1.53 | |
0.0001737 | |
0.005024 | |
15.91 | |
7.18 | |
0.01766 | |
0.1169 | |
15.89 |
53.32 | |
0.005024 | |
107.69 | |
39.27 | |
0.0253 | |
0.0001744 | |
0.004645 | |
1.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Đài Loan mới nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Near (NEAR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)
Nhập số lượng NEAR của bạn
Nhập số lượng NEAR của bạn
Chọn Đô la Đài Loan mới
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TWD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Near hiện tại theo Đô la Đài Loan mới hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Near.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Near sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Near sang Đô la Đài Loan mới (TWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Near sang Đô la Đài Loan mới trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Near sang Đô la Đài Loan mới?
4.Tôi có thể chuyển đổi Near sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Đài Loan mới không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Đài Loan mới (TWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Near (NEAR)
Giá NEAR Prediction: Mục tiêu 2,10 USD vào tháng 12/2025 khi giao thức kiểm tra vùng kháng cự quan trọng
Giá NEAR đang quay trở lại tâm điểm khi giao thức cho thấy nền tảng vững và cố gắng bứt phá khỏi vùng kháng cự chính.
Dự báo giá NEAR Protocol 2025: Tăng trưởng sử dụng báo hiệu khả năng đảo chiều lên 10 USD
Giá NEAR đã dành phần lớn năm 2025 giao dịch trong vùng giá thấp so với đỉnh chu kỳ trước, ngay cả khi hoạt động on-chain và mức độ chấp nhận trong hệ sinh thái tiếp tục mở rộng.
Dự đoán giá token NEAR: Liệu có thể vượt mốc 10 USD vào năm 2025?
Giao thức blockchain Layer 1 từng bị đánh giá thấp, NEAR Protocol, đang âm thầm trở lại tâm điểm thị trường nhờ những khả năng công nghệ ấn tượng cùng hệ sinh thái phát triển nhanh chóng.