
Phí giao dịch trên sàn crypto là khoản chi phí mà người dùng phải trả khi thực hiện mua, bán hoặc chuyển tài sản trên một nền tảng giao dịch tiền mã hóa.
Thông thường, các loại phí này được chia thành ba nhóm chính: phí giao dịch (phí maker/taker cho giao dịch giao ngay và phái sinh), lãi suất funding dành riêng cho phái sinh, cùng với phí mạng lưới on-chain và phí dịch vụ nền tảng khi nạp/rút. Cấu trúc phí thay đổi tùy theo từng sàn, sản phẩm và mạng blockchain, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thực hiện cuối cùng và số tiền bạn nhận được.
Phí giao dịch ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận hoặc thua lỗ thực tế của bạn.
Chẳng hạn, với một giao dịch có lợi nhuận, nếu phí giao dịch hoặc phí rút mạng cao thì số tiền bạn nhận được sẽ bị giảm đáng kể. Với các nhà giao dịch thường xuyên, dù chỉ chênh lệch nhỏ về mức phí cũng sẽ tích lũy thành chi phí lớn theo thời gian. Hiểu rõ cấu trúc phí trước khi chọn sàn, phương thức giao dịch hoặc mạng rút sẽ giúp bạn tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.
Tổng phí bạn phải trả phụ thuộc vào cách bạn đặt lệnh, loại sản phẩm sử dụng và mạng blockchain mà bạn chọn.
Với giao dịch giao ngay, có hai loại phí chính: phí maker (lệnh giới hạn) và phí taker (lệnh thị trường). Lệnh maker được đặt trên sổ lệnh và thường chịu phí thấp hơn; lệnh taker thực hiện ngay tại giá thị trường hiện tại và thường phải trả phí cao hơn. Có thể hình dung lệnh maker như “xếp hàng chờ”, còn lệnh taker là “mua ngay”—thường thì chờ sẽ tiết kiệm chi phí hơn.
Giao dịch hợp đồng không chỉ có phí maker/taker mà còn liên quan đến lãi suất funding. Funding rate là khoản “lãi suất” định kỳ trao đổi giữa vị thế long và short nhằm giữ giá hợp đồng sát với giá giao ngay. Khi vị thế long chiếm ưu thế, funding rate có thể dương (long trả short); khi short chiếm ưu thế, funding rate có thể âm. Đây không phải là khoản phí một lần mà được thanh toán định kỳ (thường mỗi 8 giờ hoặc hàng ngày) như một chi phí hoặc lợi nhuận liên tục.
Việc nạp/rút tiền liên quan đến phí mạng lưới on-chain và có thể có thêm phí dịch vụ từ sàn. Phí mạng lưới giống như “phí vận chuyển”, thay đổi tùy vào mức độ tắc nghẽn và thiết kế của blockchain. Ví dụ, rút USDT qua TRON, Arbitrum hoặc Base thường rẻ hơn nhiều so với sử dụng Ethereum mainnet. Các sàn cũng có thể thu thêm một khoản phí dịch vụ cố định để bù chi phí vận hành hoặc đóng gói.
Bạn sẽ gặp các loại phí này trong giao dịch giao ngay, phái sinh, nạp/rút và các sản phẩm sinh lời/tài chính.
Trong giao dịch giao ngay, phí maker thường thấp hơn phí taker. Ví dụ, trên Gate, đặt lệnh giới hạn sẽ được tính phí maker, còn lệnh thị trường bị tính phí taker; nâng cấp lên VIP hoặc dùng token nền tảng (như GT) để trừ phí sẽ giúp giảm chi phí hơn nữa. Chi tiết phí và số tiền ước tính sẽ được hiển thị trong phần tóm tắt lệnh trước khi thực hiện.
Trong giao dịch phái sinh, bạn phải trả cả phí đặt lệnh và phí funding định kỳ. Ví dụ: nếu thị trường nghiêng về long và funding rate dương, giữ vị thế long nghĩa là bạn phải trả phí định kỳ; nếu short chiếm ưu thế và funding rate âm, bạn có thể nhận được tiền. Trang giao dịch thường hiển thị funding rate hiện tại và thời điểm thanh toán tiếp theo.
Đối với nạp/rút, phí là sự kết hợp giữa “phí mạng lưới + phí dịch vụ nền tảng”. Trên Gate, rút USDT qua TRON sẽ hiển thị cả hai loại phí; chọn Ethereum mainnet khi tắc nghẽn có thể khiến chi phí tăng mạnh. Hạn mức rút tối thiểu và phí thay đổi theo từng mạng—luôn kiểm tra kỹ trên trang rút tiền.
Các sản phẩm sinh lời hoặc earn có thể áp dụng quy định về thời gian đăng ký/rút và sự khác biệt về cách tính phí hoặc lãi. Đa phần sản phẩm không thu phí giao dịch, nhưng rút sớm hoặc chuyển đổi có thể bị tính phí nhỏ hoặc ảnh hưởng đến thời gian bắt đầu tính lãi—hãy xem kỹ điều khoản của từng sản phẩm.
Mục tiêu là lựa chọn phương án tiết kiệm chi phí nhất ở mọi bước.
Năm 2024, các sàn lớn thường áp dụng phí giao ngay cơ bản từ khoảng 0,08% đến 0,20%, trong đó phí maker thường thấp hơn phí taker.
Để thu hút thị phần, nhiều nền tảng đã triển khai chương trình “miễn/giảm phí” có thời hạn cho các cặp BTC/ETH—thường kéo dài từ vài tuần đến một quý trước khi trở lại mức phí chuẩn. Với nhà giao dịch khối lượng lớn hoặc tần suất cao, ưu đãi VIP vẫn là điểm cạnh tranh then chốt.
Dữ liệu on-chain cho thấy trong năm vừa qua (2025), giá gas Ethereum trung bình dao động 15–60 Gwei, có những đợt tăng mạnh vào thời điểm cao điểm; điều này khiến rút tiền qua Ethereum mainnet luôn đắt đỏ khi mạng bận. Trong khi đó, mạng L2 như Arbitrum, Base và TRON cung cấp chuyển khoản ổn định, chi phí thấp—việc chọn mạng rút tiết kiệm đã trở thành tiêu chuẩn.
Lãi suất funding phái sinh thường lệch khỏi mức trung tính trong tuần biến động mạnh, phổ biến ±0,01%–±0,05% mỗi ngày; khi thị trường biến động một chiều, funding có thể nghiêng mạnh về một phía. Năm nay, các sàn đã minh bạch hơn về cách tính funding rate và tần suất thanh toán.
So với năm 2024, cuộc đua phí năm nay tập trung hơn vào các cặp lớn và ưu đãi người mới; đồng thời gia tăng hướng dẫn sử dụng L2 và TRON để rút tiền tiết kiệm. Chi phí rút trung bình của người dùng có xu hướng giảm nhưng vẫn có thể tăng đột biến vào các dịp đặc biệt.
Phí là khoản thu rõ ràng của sàn hoặc mạng lưới—trượt giá là chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá thực tế khi thực hiện lệnh.
Khi giao dịch, bạn có thể chịu cả hai loại chi phí: phí giao dịch theo biểu phí công khai và chênh lệch giá do thanh khoản thấp hoặc loại lệnh. Ví dụ, sử dụng lệnh thị trường sẽ bị tính phí taker cao hơn và có thể làm giá biến động thêm (gây trượt giá); sử dụng lệnh maker giúp giảm phí và kiểm soát trượt giá tốt hơn. Cả hai đều ảnh hưởng đến chi phí thực tế nhưng nguồn gốc khác nhau: hãy kiểm tra biểu phí để biết phí rõ ràng và quản lý trượt giá bằng chiến lược phù hợp thanh khoản.
Để tránh chi phí phát sinh hoặc hiểu nhầm, hãy luôn kiểm tra kỹ trang xác nhận lệnh hoặc rút tiền—phí, số tiền thực nhận, mạng sử dụng và thời gian xử lý dự kiến cần được hiển thị rõ ràng.
Gate áp dụng biểu phí theo cấp bậc: người dùng tiêu chuẩn trả phí maker 0,2% và phí taker 0,2% cho mỗi giao dịch. Khi khối lượng giao dịch tăng, mức phí giảm dần—người dùng VIP được hưởng ưu đãi tốt hơn. Gate cũng thường xuyên tổ chức sự kiện giao dịch với ưu đãi giảm hoặc hoàn phí cho người dùng đủ điều kiện.
Phí rút chủ yếu phụ thuộc vào mức độ tắc nghẽn blockchain và chiến lược giá của từng nền tảng. Mỗi sàn dự phòng một mức phí khác nhau cho thợ đào (mạng lưới)—có sàn tự chịu một phần chi phí để hút người dùng, có sàn chuyển toàn bộ cho khách. Nên ưu tiên sàn minh bạch phí và hỗ trợ rút đa chuỗi (như Gate), sau đó so sánh chi phí rút cho từng đồng/mạng trước khi thực hiện.
Phí giao dịch và phí rút được xác định khác nhau: phí giao dịch do sàn quy định và thường không thay đổi theo thời gian trong ngày; phí rút chịu ảnh hưởng bởi tắc nghẽn blockchain—thời gian thấp điểm (đêm muộn/cuối tuần) thường rẻ hơn. Trên Gate, dùng token gốc để trừ phí hoặc đạt VIP cũng giúp giảm phí giao dịch.
Chuẩn phí khác nhau tùy loại giao dịch: giao ngay thường thấp nhất (khoảng 0,1%-0,2%), giao dịch fiat (nạp/rút) có thể áp dụng phí tỷ lệ hoặc cố định, còn phái sinh có phí cao hơn—bao gồm phí maker/taker và funding rate. Ví dụ, Gate thu 0,2% cho giao ngay; hợp đồng ký quỹ USDT tính phí maker 0,02% / taker 0,05%—xem chi tiết tại bảng phí của nền tảng.
Rút tiền gồm hai lớp phí: phí rút của sàn cộng phí mạng lưới (thợ đào). Phí sàn bị trừ ngay khi rút; phí mạng do blockchain quyết định—không phải do sàn thu. Tổng chi phí là tổng hai khoản này—do đó, nên chọn sàn phí thấp và rút vào lúc mạng không tắc để tiết kiệm.


