giá đóng cửa của cổ phiếu

Giá đóng cửa của cổ phiếu là mức giá chuẩn do sàn giao dịch xác nhận vào cuối ngày giao dịch. Mức giá này thường được xác định thông qua phiên khớp lệnh đóng cửa và đóng vai trò tham chiếu cho biểu đồ nến ngày, tính toán chỉ số, định giá quỹ cũng như thanh toán. Khác với giá của giao dịch cuối cùng diễn ra trong giờ giao dịch, giá đóng cửa được xác lập tại một thời điểm thống nhất dựa trên nguyên tắc tối đa hóa khối lượng khớp lệnh, giúp toàn thị trường đồng bộ hóa việc hạch toán và đối chiếu tại cùng một thời điểm.
Tóm tắt
1.
Giá đóng cửa là mức giá giao dịch cuối cùng của một cổ phiếu trong ngày giao dịch, đại diện cho giá trị cuối cùng của ngày hôm đó.
2.
Giá đóng cửa đóng vai trò là các mốc quan trọng cho phân tích kỹ thuật, ảnh hưởng đến mô hình nến, đường trung bình động và các chỉ báo quan trọng khác.
3.
Giá đóng cửa phản ánh đánh giá tổng thể của thị trường về cổ phiếu trong ngày đó và thường được sử dụng làm tham chiếu quan trọng cho giá mở cửa ngày tiếp theo.
4.
Trên thị trường tiền mã hóa, giá đóng cửa cũng có ý nghĩa tương tự, được sử dụng để tính toán các chỉ báo kỹ thuật theo khung thời gian ngày, tuần và các khung thời gian khác.
giá đóng cửa của cổ phiếu

Giá đóng cửa cổ phiếu là gì?

Giá đóng cửa cổ phiếu là mức giá chuẩn được sở giao dịch xác nhận vào cuối mỗi ngày giao dịch, đại diện cho “giá cuối cùng” của cổ phiếu đó trong ngày. Đây là mức giá đồng thuận mà thị trường thống nhất tại một thời điểm duy nhất, khác biệt với các mức giá biến động liên tục trong phiên giao dịch.

Ở đa số thị trường, giá đóng cửa được xác định thông qua cơ chế “đấu giá đóng cửa”. Cơ chế này tổng hợp nhu cầu mua và bán trong những phút cuối phiên, hệ thống sẽ xác lập một mức giá chung tối đa hóa khối lượng khớp lệnh, tạo ra điểm tham chiếu chuẩn cho mỗi ngày giao dịch.

Giá đóng cửa cổ phiếu được xác định như thế nào?

Giá đóng cửa thường được xác lập qua phiên đấu giá đóng cửa, dựa trên “nguyên tắc khớp lệnh tối đa”. Nghĩa là chọn mức giá tại đó số lượng cổ phiếu được giao dịch giữa bên mua và bên bán là lớn nhất. Nếu có nhiều mức giá đáp ứng tiêu chí này, các quy tắc phụ như “khối lượng không khớp nhỏ nhất” hoặc “gần với giá trước đó nhất” sẽ được áp dụng.

Thực tế thị trường có sự khác biệt: Ví dụ, tại thị trường cổ phiếu A-share Trung Quốc, phiên đấu giá đóng cửa diễn ra ngay trước 15:00, hệ thống sẽ khớp lệnh để xác lập giá đóng cửa. Ở Mỹ như NYSE và NASDAQ, phiên đấu giá chính thức diễn ra lúc 16:00 giờ địa phương với các cơ chế khớp lệnh chuyên biệt. Đến năm 2025, các sở giao dịch lớn vẫn sử dụng đấu giá đóng cửa để đảm bảo giá đóng cửa đại diện và công bằng.

Lưu ý, tại một số thị trường hoặc trong trường hợp đặc biệt, giá đóng cửa có thể là giao dịch hợp lệ cuối cùng hoặc xác định theo phương pháp thay thế do sở giao dịch quy định để duy trì tính liên tục của thị trường.

Giá đóng cửa cổ phiếu được sử dụng như thế nào?

Giá đóng cửa là “giá kết phiên” trên biểu đồ nến, cung cấp điểm tham chiếu ổn định cho phân tích kỹ thuật. Đường trung bình động, nhận diện mô hình, đánh giá hỗ trợ/kháng cự thường dựa trên giá đóng cửa để hạn chế nhiễu trong phiên.

Giá đóng cửa cũng là yếu tố thiết yếu để tính toán chỉ số và định giá. Phần lớn các chỉ số vốn hóa thị trường được tính sau phiên dựa trên giá đóng cửa của các cổ phiếu thành phần và vốn hóa tự do chuyển nhượng. Các quỹ đầu tư, ETF và sản phẩm đầu tư khác thường tính giá trị tài sản ròng (NAV) hàng ngày dựa trên các mức giá này, nghĩa là việc mua/bán của nhà đầu tư đều gắn với giá trị cuối ngày.

Giá đóng cửa còn đóng vai trò trọng yếu trong kiểm soát rủi ro sau giao dịch và kế toán. Vị thế môi giới, yêu cầu ký quỹ, ngưỡng rủi ro và đánh giá rủi ro qua đêm đều được chuẩn hóa dựa trên giá đóng cửa, đảm bảo toàn thị trường đồng bộ hóa sổ sách tại một thời điểm chung.

Giá đóng cửa cổ phiếu khác gì với giá đóng cửa trên thị trường crypto?

Giá đóng cửa cổ phiếu được xác lập tại các thị trường có khung giờ giao dịch cố định và xác định qua phiên đấu giá vào một thời điểm cụ thể. Ngược lại, thị trường crypto hoạt động liên tục 24/7 và không có “cuối ngày” chính thức.

Trong giao dịch crypto, “giá đóng cửa ngày” chỉ là quy ước phân đoạn thời gian. Ví dụ, nhiều nền tảng sử dụng 00:00 UTC làm ranh giới cho nến ngày; “giá đóng cửa” chỉ là giao dịch cuối cùng trong khung đó—không phải giá xác lập qua đấu giá. Trên biểu đồ nến của Gate, người dùng có thể xem hoặc điều chỉnh múi giờ để xác định chính xác thời điểm đóng cửa ngày nhằm phục vụ phân tích kỹ thuật hoặc backtest.

Điều này có nghĩa là giá đóng cửa cổ phiếu nhấn mạnh đồng thuận thị trường tại một thời điểm thống nhất, trong khi “đóng cửa” của crypto chỉ là phân chia thời gian liên tục thành các khung. Khi so sánh hoặc chuyển đổi chiến lược giữa các thị trường, cần căn chỉnh múi giờ và định nghĩa trước để tránh sai lệch.

Cách tra cứu giá đóng cửa cổ phiếu

Bước 1: Mở ứng dụng hoặc website công ty chứng khoán, tìm mã cổ phiếu cần tra cứu và vào trang “giá trong ngày/giá ngày/biểu đồ K/chi tiết”—thường sẽ hiển thị giá đóng cửa mới nhất trong ngày.

Bước 2: Xem dữ liệu lịch sử hoặc biểu đồ nến. Bằng cách xuất dữ liệu đường giá ngày từ các mục như “báo giá lịch sử” hoặc “dữ liệu K-line”, bạn có thể truy cập các cột giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa—hữu ích cho việc backtest hoặc phân tích biểu đồ.

Bước 3: Để tra cứu số liệu chính thức, hãy truy cập mục dữ liệu thị trường trên website sở giao dịch để xem bản tin ngày hoặc file dữ liệu chính thức và đối chiếu giá đóng cửa với khối lượng khớp lệnh.

Mẹo: Nếu bạn cũng theo dõi giá đóng cửa ngày của tài sản crypto, có thể chuyển sang chế độ xem ngày trên biểu đồ nến spot hoặc futures của Gate. Đảm bảo lựa chọn đúng múi giờ mong muốn để đồng bộ với thời gian thị trường cổ phiếu trước khi so sánh hoặc phân tích kết hợp.

Sự khác biệt giữa giá đóng cửa và giá đóng cửa điều chỉnh của cổ phiếu

Giá đóng cửa cổ phiếu phản ánh các giao dịch thực tế trong ngày. Giá đóng cửa điều chỉnh loại bỏ các biến động do sự kiện như chia cổ tức, phát hành quyền mua hoặc chia tách cổ phiếu—bản chất là hiệu chỉnh dữ liệu lịch sử để dễ so sánh.

“Điều chỉnh” là việc tính toán lại dữ liệu quá khứ theo “thước đo” mới. Điều chỉnh tiến đưa giá quá khứ về tương quan với cấu trúc cổ phiếu hiện tại—phù hợp cho phân tích xu hướng liên tục. Điều chỉnh lùi đưa giá hiện tại về cấu trúc cổ phiếu trong quá khứ—hữu ích để khôi phục vốn hóa thị trường trước đây. Chuỗi điều chỉnh tiến là tiêu chuẩn cho phân tích kỹ thuật và backtest; giá gốc hoặc điều chỉnh lùi thích hợp cho so sánh định giá lịch sử.

Lưu ý: Việc thanh toán và bù trừ thực tế dựa trên giá đóng cửa thực (chưa điều chỉnh); giá điều chỉnh chỉ dùng cho phân tích và mô hình hóa, không dùng làm tham chiếu cho giao dịch thực.

Những hiểu lầm và rủi ro phổ biến về giá đóng cửa cổ phiếu

  1. Xem giá đóng cửa là mức tham chiếu đảm bảo cho ngày kế tiếp. Luôn tồn tại khoảng trống thông tin và cân bằng lệnh giữa đóng và mở phiên—có thể xuất hiện gap; giao dịch ngoài giờ cũng có thể lệch khỏi giá đóng cửa chính thức.
  2. Bỏ qua biến động trong phiên đấu giá đóng cửa. Với cổ phiếu thanh khoản thấp hoặc có lệnh lớn tập trung, biến động lớn trong phiên này có thể khiến giá đóng cửa chênh đáng kể so với giá cân bằng trong phiên.
  3. Định nghĩa không nhất quán. Các nguồn dữ liệu khác nhau có thể dùng múi giờ khác, có/không điều chỉnh hoặc tính cả giao dịch ngoài giờ—làm cho “giá đóng cửa cùng ngày” khác nhau. Luôn chuẩn hóa định nghĩa và múi giờ trước khi nghiên cứu.
  4. Rủi ro thanh khoản và trượt giá. Chiến lược thụ động nhắm khớp lệnh tại giá đóng cửa có thể không đạt được mức điền lệnh mong muốn khi đông lệnh hoặc chịu chi phí tác động cao hơn. Giao dịch thực tế luôn có trượt giá và phí—nên dự phòng sai số.

Giá đóng cửa được sử dụng như thế nào trong giao dịch định lượng?

Trong các chiến lược cuối ngày (EOD), giá đóng cửa cổ phiếu thường được dùng để tạo tín hiệu và cân bằng danh mục. Các chỉ báo như giao cắt trung bình động, tín hiệu động lượng, chọn lọc cổ phiếu theo yếu tố thường dựa vào giá đóng cửa để giảm nhiễu trong phiên.

Cách thực hiện:

  1. Đồng bộ thời gian. Việc tạo tín hiệu, chuyển quỹ và tính toán rủi ro đều phải tham chiếu cùng một giá đóng cửa chính thức; chiến lược đa thị trường phải căn chỉnh múi giờ.
  2. Đánh giá trượt giá. Khi cân bằng danh mục theo giá đóng cửa, có thể sử dụng giá đấu giá, VWAP cửa sổ ngắn sau phiên hoặc chia nhỏ lệnh để kiểm soát chi phí tác động.
  3. Đảm bảo backtest nghiêm ngặt. Chỉ sử dụng thông tin có sẵn tại từng thời điểm lịch sử—tránh thiên vị nhìn trước; nếu dùng dữ liệu điều chỉnh, cần ghi chú nguồn và thời gian cập nhật hệ số điều chỉnh để đảm bảo khả năng tái lập thực sự.

Với chiến lược crypto theo ngày, tín hiệu có thể được tạo dựa trên giá đóng cửa nến ngày của Gate—nhưng cần lưu ý đặc thù giao dịch 24×7, hiệu ứng cuối tuần và khác biệt thanh khoản; tránh áp dụng nguyên xi logic EOD của cổ phiếu mà không điều chỉnh.

Tóm tắt chính về giá đóng cửa cổ phiếu

Giá đóng cửa cổ phiếu là mức giá chuẩn thống nhất tại một thời điểm nhất định mỗi ngày giao dịch—thường xác lập qua phiên đấu giá đóng cửa—và được sử dụng rộng rãi cho phân tích biểu đồ nến, tính toán chỉ số, NAV quỹ và kế toán rủi ro. Giá này khác với giao dịch cuối cùng trong phiên và khác với giá đóng cửa xác định theo khung thời gian trên thị trường crypto. Khi tra cứu hoặc áp dụng giá đóng cửa vào chiến lược hay giao dịch thực, luôn xác nhận định nghĩa nguồn dữ liệu, múi giờ và trạng thái điều chỉnh; đánh giá thanh khoản quanh thời điểm đóng cửa và rủi ro trượt giá trước khi thực hiện. Khi nghiên cứu đa thị trường, việc đồng bộ định nghĩa trên các nền tảng như Gate với múi giờ ngày nhất quán sẽ đảm bảo kết quả so sánh chắc chắn và sát thực hơn.

FAQ

Giá đóng cửa hay giá mở cửa quan trọng hơn?

Cả hai đều giữ vai trò quan trọng, nhưng giá đóng cửa thường được xem là phản ánh đồng thuận thị trường tốt hơn. Giá mở cửa chịu tác động từ tin tức qua đêm sau phiên trước; giá đóng cửa thể hiện kết quả toàn bộ giao dịch trong ngày—phản ánh giá trị thực cuối ngày. Nhiều công cụ phân tích kỹ thuật và chiến lược giao dịch ưu tiên giá đóng cửa làm chỉ báo chính cho xu hướng ngày.

Tại sao giá đóng cửa đôi khi xuất hiện gap?

Gap giá đóng cửa thường do tin tức lớn phát hành ngoài giờ giao dịch—ví dụ cảnh báo lợi nhuận, công bố hợp tác hoặc thay đổi chính sách. Nhà đầu tư sẽ định giá lại cổ phiếu ở phiên mở cửa tiếp theo theo thông tin mới. Gap này phản ánh sự điều chỉnh nhanh của thị trường đối với cú sốc thông tin—một hiện tượng bình thường cần chú ý trong quản trị rủi ro.

Nhà đầu tư cá nhân có thể quan sát vị trí giá đóng cửa so với các mức gần đây để đánh giá xu hướng ban đầu. Ví dụ: đóng cửa liên tục trên đường trung bình động cho thấy xu thế tăng; đóng cửa dưới cho thấy xu thế giảm. Phân tích mẫu nến tạo thành từ giá đóng cửa (ngày tăng/giảm), kết hợp với mối quan hệ giữa giá mở/cao/thấp/đóng sẽ giúp đánh giá tâm lý trong ngày—nhưng nên đặt giá đóng cửa từng ngày trong bối cảnh nhiều ngày để có phân tích chắc chắn hơn.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá đóng cửa?

Giá đóng cửa chủ yếu phản ánh cung cầu—bao gồm tâm lý nhà đầu tư, dòng vốn, chính sách vĩ mô, yếu tố cơ bản doanh nghiệp, dòng vốn quỹ cuối ngày, mức hỗ trợ/kháng cự kỹ thuật và dữ liệu quan trọng trước giờ giao dịch—tất cả đều tác động đến giá đóng cửa. Việc cân bằng danh mục của tổ chức hoặc dòng vốn quỹ thụ động cũng có thể tạo áp lực giá vào cuối phiên.

Có thể rút ra gì khi phân tích giá đóng cửa cùng khối lượng giao dịch?

Kết hợp giá đóng cửa với khối lượng giúp nhận diện mức độ tham gia thực tế và độ tin cậy của xu hướng. Đóng cửa cao + khối lượng lớn cho tín hiệu tăng mạnh với lực mua vững; đóng cửa thấp + khối lượng nhỏ có thể cho thấy sự tham gia yếu và rủi ro đảo chiều. Sự phân kỳ (ví dụ đóng cửa cao nhưng khối lượng giảm) cần thận trọng vì có thể báo hiệu xu hướng suy yếu. Đây là một trong những bộ chỉ báo cơ bản nhất của phân tích kỹ thuật.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
nỗi sợ bỏ lỡ
Nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) là hiện tượng tâm lý xuất hiện khi một người, chứng kiến người khác thu lợi hoặc nhận thấy xu hướng thị trường tăng mạnh, sẽ cảm thấy lo ngại bị bỏ lại phía sau và vội vàng tham gia thị trường. Hành vi này thường gặp trong giao dịch tiền mã hóa, các đợt phát hành lần đầu trên sàn giao dịch (IEO), hoạt động mint NFT và nhận airdrop. FOMO có thể khiến khối lượng giao dịch tăng mạnh và làm thị trường biến động mạnh hơn, đồng thời gia tăng rủi ro thua lỗ. Việc nhận biết và kiểm soát FOMO là yếu tố quan trọng đối với người mới, giúp tránh mua vào theo cảm tính khi giá tăng và bán tháo khi thị trường điều chỉnh.
đòn bẩy
Đòn bẩy là việc sử dụng một phần nhỏ vốn cá nhân làm ký quỹ để tăng quy mô quỹ giao dịch hoặc đầu tư. Cách này giúp nhà đầu tư mở vị thế lớn hơn dù vốn ban đầu hạn chế. Trong thị trường tiền mã hóa, đòn bẩy thường xuất hiện ở hợp đồng vĩnh viễn, token đòn bẩy và hoạt động cho vay có tài sản thế chấp trong DeFi. Đòn bẩy giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn và nâng cao chiến lược phòng ngừa rủi ro, nhưng cũng kéo theo những rủi ro như cưỡng chế thanh lý, biến động phí cấp vốn và tăng mạnh biến động giá. Khi sử dụng đòn bẩy, việc quản lý rủi ro chặt chẽ cùng cơ chế dừng lỗ là yếu tố bắt buộc.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
BTFD
BTFD (Buy The F**king Dip) là một chiến lược đầu tư phổ biến trong thị trường tiền mã hóa. Theo đó, nhà giao dịch chủ động mua vào các tài sản số khi giá giảm sâu, kỳ vọng thị trường sẽ hồi phục và giá tăng trở lại. Nhà đầu tư có thể tận dụng các mức giá giảm tạm thời để thu lợi khi thị trường phục hồi.

Bài viết liên quan

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?
Người mới bắt đầu

Cách thực hiện nghiên cứu của riêng bạn (DYOR)?

"Nghiên cứu có nghĩa là bạn không biết, nhưng sẵn sàng tìm hiểu." - Charles F. Kettering.
2022-11-21 09:41:56
Phân tích kỹ thuật là gì?
Người mới bắt đầu

Phân tích kỹ thuật là gì?

Học từ quá khứ - Khám phá luật chuyển động giá và mã giàu trong thị trường thay đổi liên tục.
2022-11-21 10:09:32
Phân tích cơ bản là gì?
Trung cấp

Phân tích cơ bản là gì?

Việc lựa chọn các chỉ báo và công cụ phân tích phù hợp, kết hợp với các thông tin thị trường tiền mã hóa, sẽ mang đến phương pháp phân tích cơ bản hiệu quả nhất giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác.
2022-11-21 10:31:27