Tháng 7 năm 2026, lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz đã giảm xuống mức thấp nhất trong vòng hai tháng rưỡi. Ngày 23/7, chỉ có một tàu chở dầu rời khỏi eo biển, không có bất kỳ tàu nào đi vào. Eo biển chiến lược này, nơi vận chuyển khoảng một phần tư thương mại dầu mỏ đường biển toàn cầu và chở khoảng một phần năm lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), đang trải qua cuộc khủng hoảng thông quan tệ nhất kể từ Chiến tranh Iran–Iraq.

Song song với diễn biến đó, thị trường dự đoán đang phản ánh việc dòng tiền đặt cược rằng eo biển sẽ được khôi phục. Theo dữ liệu từ thị trường dự đoán của Gate, tính đến ngày 24/7/2026, xác suất thị trường đặt cược rằng Hormuz sẽ hoạt động trở lại bình thường trước 31/8 là 11%, trước 30/9 là 22% và trước 31/12 là 52%. Trong khi đó, ở thời điểm tháng 6, xác suất khôi phục bình thường trước 31/10Mừng lên tới 91%, hiện đã giảm mạnh gần 40 điểm phần trăm so với mức đỉnh.
Những con số xác suất này không phải là sự dao động cảm tính ngẫu nhiên của thị trường. Chúng là “trí tuệ tập thể” của hàng nghìn người tham gia đặt cược bằng tiền thật, là mức định giá tổng hợp cho bối cảnh địa chính trị phức tạp, các ván bài quân sự và chuỗi cung ứng năng lượng. Hiểu logic đằng sau các con số này chính là “cánh cổng” quan trọng để nhận diện cách thị trường năng lượng toàn cầu đang định giá rủi ro hiện tại.
Vào giữa tháng 6/2026, Mỹ và Iran đã đạt được biên bản ghi nhớ (MoU) hòa giải thông qua bên thứ ba, khiến eo biển Hormuz tạm thời hạ nhiệt theo giai đoạn. Khi đó, theo dữ liệu của Gate, xác suất khôi phục bình thường trước 31/12 đã tăng lên 91% — thị trường nhìn chung cho rằng việc xử lý vấn đề thông quan eo biển trong năm là một kịch bản có xác suất cao.

Tuy nhiên, đánh giá này nhanh chóng bị thực tế bác bỏ. Biên bản ghi nhớ chỉ tồn tại chưa đầy ba tuần thì gần như trở nên vô nghĩa. Từ giữa tháng 7 trở lại đây, quân đội Mỹ liên tiếp nhiều đợt tấn công vào các mục tiêu quân sự trong lãnh thổ Iran; tính đến ngày 24/7, họ đã không kích liên tiếp 13 đêm. Iran tuyên bố eo biển “sẽ tiếp tục đóng cho đến khi quân Mỹ ngừng xâm lược”. Theo hãng tin Fars của Iran dẫn lời các nguồn tin, lượng tàu qua Hormuz đã giảm về 0 và Iran sẽ không cấp giấy phép thông hành cho bất kỳ tàu nào.
Xét từ dữ liệu thông quan, xu hướng xấu đi là rõ ràng. Đầu tháng 7, lượng tàu qua eo biển theo tuần còn 76 lượt; đến tuần ngày 21/7, con số này sụt xuống chỉ còn 8 lượt. Ngày 23/7, mức còn thấp hơn nữa, rơi xuống mức thấp nhất kể từ ngày 7/5 — chỉ có một tàu chở dầu rời cảng, không có tàu nào đi vào.
Từ “dễ khôi phục” đến “thông quan về số không”, sự đảo chiều này chỉ diễn ra trong chưa đầy một tháng. Việc thị trường dự đoán điều chỉnh xác suất phản ánh độ trễ của dòng tiền trước sự thay đổi thực tế: vốn đang định giá lại một rủi ro trước đó bị đánh giá thấp rằng bế tắc eo biển có thể kéo dài lâu hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường.
Sự thay đổi cấu trúc xác suất trên thị trường dự đoán của Gate vẽ nên một quỹ đạo chuyển biến câu chuyện mạch lạc.
Mức 91% vào tháng 100Mương ứng với khung câu chuyện “xung đột có thể kiểm soát, đàm phán còn cửa”. Phần lớn người tham gia thị trường cho rằng dù Mỹ và Iran có va chạm, cả hai đều có động cơ để đạt thỏa thuận — Mỹ cần kiềm chế giá dầu và lạm phát, còn Iran cần gỡ trừng phạt và khôi phục xuất khẩu.
Mức 52% vào ngày 24/7 lại ứng với một câu chuyện hoàn toàn khác: xung đột đã chuyển từ “cuộc đấu tranh quyền lực mang tính chính trị có thể đàm phán” sang “cuộc tranh giành quyền kiểm soát eo biển mang tính hai bên cùng thua”. Vệ binh Cách mạng Iran đã nâng quyền quản lý eo biển từ thao tác ứng phó quân sự lên khuôn khổ luật pháp quốc gia, nghĩa là dù tương lai có khôi phục đàm phán thì “ngưỡng giới hạn” của Iran về chủ quyền eo biển đã bị khóa chặt bằng luật, khiến không gian thương lượng bị thu hẹp thêm. Phía Mỹ thì công khai tuyên bố muốn trở thành “người bảo hộ Hormuz” và có kế hoạch thu 20% phí đối với hàng hóa quá cảnh.
Cả hai bên đều đang giành quyền kiểm soát độc quyền của eo biển, chứ không tìm phương án cùng tồn tại. Bố cục “trò chơi tổng bằng không” này khiến chi phí chính trị của việc nhượng bộ từ bất kỳ bên nào đều cực cao — và đây chính là logic cốt lõi khiến xác suất “khôi phục trước cuối năm” trên thị trường dự đoán bị hạ từ 91% xuống 52%.
Cơ chế vận hành của Gate dựa trên “giá cả chính là xác suất” — giá của mỗi hợp đồng nằm trong khoảng 0,01 đến 0,99 USDT, phản ánh trực tiếp xác suất mà thị trường ngầm suy ra rằng sự kiện sẽ xảy ra. Người tham gia giao dịch bằng USDT và bên thắng cuộc sẽ nhận tiền bồi thường sau khi sự kiện kết thúc.
Ưu điểm cốt lõi của cơ chế này là khả năng tổng hợp thông tin. Hàng nghìn người tham gia đặt cược dựa trên đánh giá tổng hợp của họ về tiến trình đàm phán Mỹ–Iran, mức độ kiềm chế quân sự, hiệu quả của nỗ lực trung gian bên ngoài và phản ứng của thị trường năng lượng; cuối cùng, tín hiệu giá hình thành có tính tham chiếu cao hơn bất kỳ quan điểm đơn lẻ nào của một nhà phân tích.
Bộ xác suất theo bậc thang mà Gate hiển thị — 11% trước 31/8, 22% trước 30/9 và 52% trước 31/12 — về bản chất phản ánh cách thị trường định giá “thời gian”. Khôi phục trong ngắn hạn (tháng 8) được cho là gần như không thể (chỉ 11%), còn trong trung hạn (đến tháng 12) thì xác suất đã qua nửa nhưng vẫn không phải là một sự kiện chắc chắn. Điều đáng chú ý là bộ dữ liệu này còn hàm ý rủi ro đuôi: xác suất để eo biển không khôi phục bình thường trong năm 2026 đã tăng lên 48%, gần bằng một nửa.
Nhận định này được kiểm chứng chéo với dữ liệu từ các nền tảng dự đoán khác. Trên Polymarket, hợp đồng “Khôi phục bình thường trước cuối năm của eo biển Hormuz” được định giá ở 51,5% vào ngày 24/7, rất sát với 52% của Gate. Thậm chí trên Kalshi, nhà giao dịch còn bi quan hơn, cho rằng xác suất khôi phục bình thường trong năm 2026 chỉ khoảng 43%, và sớm nhất phải đến ngày 1/1/2027 thì xác suất mới tăng lên 53%.
Nhiều thị trường dự đoán độc lập đưa ra các khoảng xác suất tương tự, cho thấy đây không phải là độ lệch của một nền tảng đơn lẻ mà là phán đoán đồng thuận của những người tham gia thị trường.
Để hiểu vì sao xác suất trên thị trường dự đoán tiếp tục giảm, cần mổ xẻ sự thay đổi mang tính cấu trúc trong cuộc đối đầu Mỹ–Iran.
Trước đây, việc đạt được biên bản ghi nhớ có được là nhờ hai bên có “khoảng không thỏa hiệp” chung — Mỹ đổi việc đóng băng một phần tài sản và nới lỏng các hạn chế xuất khẩu dầu để lấy việc Iran đảm bảo cho hoạt động thông quan eo biển. Nhưng sự đồng thuận này đã bị phá vỡ hoàn toàn.
Xét từ phía Mỹ, mục tiêu đánh kích của lực lượng Mỹ đã chuyển từ “tấn công nhằm trừng phạt” ban đầu sang “tước đi một cách có hệ thống năng lực kiểm soát quân sự của Iran đối với eo biển”. Phạm vi tấn công không chỉ nhắm tới mục tiêu quân sự mà còn mở rộng sang cơ sở hạ tầng dân sự, và cường độ hành động tiếp tục leo thang. Nhà Trắng đã gửi thông báo chính thức tới Quốc hội về việc khởi động lại hoạt động quân sự chống lại Iran, và về bản chất phía Mỹ đã không còn ý định thực hiện các trách nhiệm và nghĩa vụ liên quan trong biên bản ghi nhớ.
Xét từ phía Iran, trong bối cảnh không có lệnh ngừng bắn và không thể nhận được lợi ích kinh tế từ biên bản ghi nhớ, Iran tất yếu sẽ không ràng buộc hành vi của mình theo các điều khoản của biên bản này. Lãnh đạo tối cao Iran thề sẽ trả đũa Mỹ đối với “mọi tội phạm từ trên xuống dưới”. Lực lượng vũ trang Iran cũng cảnh báo rằng bất kỳ sự hợp tác nào với Mỹ sẽ bị coi là hành vi “chiến tranh” nhằm vào chủ quyền của Iran.
Chưa hết, còn có hiệu ứng lan truyền ra bên ngoài cuộc xung đột. Ngày 20/7, lực lượng Houthi ở Yemen tuyên bố áp lệnh cấm vận đường biển lên Saudi Arabia, và eo biển Mandeb — một “yết hầu” năng lượng toàn cầu khác — cũng có nguy cơ bị phong tỏa. Khi hai tuyến đường năng lượng lớn cùng bị siết chặt, áp lực chồng lấn của “liên động hai eo” sẽ càng làm gia tăng biến động trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Khi cuộc đấu trở từ “đàm phán đa vấn đề” bị nén lại thành “tranh giành tổng bằng không cho một vấn đề duy nhất”, độ khó của thỏa hiệp tăng theo cấp số mũ. Đây là lý do mang tính cấu trúc khiến thị trường dự đoán tiếp tục hạ xác suất khôi phục — không phải vì thị trường trở nên bi quan, mà vì nền tảng đang xấu đi.
Eo biển Hormuz không phải lần đầu đối mặt với đe dọa phong tỏa. Trong giai đoạn Chiến tranh Iran–Iraq từ năm 1980 đến 1988, Iran nhiều lần đe dọa phong tỏa eo biển và năm 1987 đã gài thủy lôi, đồng thời tấn công tàu chở dầu. Khi đó, các thủy thủ đã gọi eo biển là “hành lang tử thần”. Đe dọa của Iran khiến giá dầu tăng từ hơn 30 USD/thùng lên trên 45 USD.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong thời kỳ Chiến tranh Iran–Iraq, eo biển không bị phong tỏa hoàn toàn và liên tục. “Phong tỏa toàn diện” theo đúng nghĩa lịch sử là cực kỳ hiếm — điều này lại càng cho thấy tính đặc thù của tình hình hiện nay: Iran không chỉ tuyên bố đóng cửa eo biển mà còn thực thi điều đó, khiến lượng tàu qua eo biển giảm xuống con số 0.
Một mốc lịch sử khác đáng chú ý là ngay cả khi xung đột kết thúc, việc vận tải khôi phục bình thường cũng cần một thời gian đáng kể. Trong báo cáo tháng 7, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho biết rằng ngay cả khi eo biển Hormuz khôi phục thông quan, giới trong ngành vẫn dự kiến việc vận tải dầu sẽ mất thêm khoảng hai đến ba tháng để trở lại bình thường; bên cạnh đó, sự bất định vẫn lớn trong việc khôi phục niềm tin của ngành vận tải, bảo hiểm và các nhà vận hành.
Điều này có nghĩa là ngay cả khi Mỹ và Iran đạt được một thỏa thuận ngừng bắn tại một thời điểm nào đó, vẫn tồn tại khoảng chênh đáng kể từ “thỏa thuận chính trị” đến “khôi phục thông quan thực tế”. Yếu tố này có thể khiến khung thời gian thực tế để “khôi phục bình thường” trên thị trường dự đoán bị kéo dài hơn nữa.
Sự thay đổi của xác suất trên thị trường dự đoán không phải là một sự kiện đơn lẻ. Nó có liên kết chặt chẽ với biến động giá ở thị trường năng lượng, thị trường vận tải và rộng hơn nữa là thị trường tài chính.
Trên thị trường năng lượng, việc eo biển Hormuz lại bị đóng đã thúc đẩy giá dầu quốc tế tăng nhanh khoảng 10%. Dầu Brent quay lại vùng gần 100 USD/thùng, trong khi giá dầu thành phẩm đã nhanh chóng vượt qua các đỉnh trước đó. IMF cảnh báo rằng “cơ chế đệm” của thị trường dầu mỏ thế giới trước đây đã gần như cạn kiệt — các yếu tố từng hấp thụ cú sốc như nhu cầu giảm ở châu Á, việc tăng sản lượng ngoài khu vực Vịnh và giải phóng kho dự trữ không còn phát huy tác dụng nữa. Tính đến cuối tháng 5, dự trữ dầu toàn cầu ước tính khoảng 1.2Bỷ thùng, tức chỉ bằng một nửa so với mức trước xung đột.
Trên thị trường vận tải, phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh đã tăng từ mức 0,1%-0,2% giá trị thân tàu trước xung đột lên 5%-10%. Lấy ví dụ một tàu chở dầu viễn dương trị giá 100 triệu USD: chi phí bảo hiểm cho một lần đi qua eo biển đã tăng từ khoảng 250 nghìn USD lên mức cao nhất 10 triệu USD. Chi phí này đã chuyển từ “biến số vận hành” thành “ngưỡng tham gia” — một số chủ tàu đã hoàn toàn dừng việc vận hành qua eo biển.
Ở góc độ quỹ phòng hộ, tính đến tuần ngày 14/7, các công ty quản lý tài sản đã tăng vị thế ròng long dầu Brent thêm 75.996 hợp đồng lên 357.154 hợp đồng, mức tăng theo tuần lớn nhất kể từ tháng 12/2016. Dòng tiền tổ chức đang đặt cược giá dầu tăng với tốc độ nhanh nhất trong gần 10 năm.
Xác suất 52% trên thị trường dự đoán của Gate chính là được “định giá” ra trong bối cảnh vĩ mô như vậy. Nó không phải là một con số đơn lẻ, mà là điểm hội tụ của hàng chục nghìn tín hiệu giá trên thị trường năng lượng, thị trường vận tải và thị trường tài chính — tức là định giá tập thể về “sự bất định”.
Dựa trên cấu trúc xác suất hiện tại của thị trường dự đoán Gate, có thể suy diễn ba kịch bản chính:
Trong ba kịch bản, kịch bản thứ hai (giải quyết trong năm) là nhận định chuẩn của thị trường hiện tại, nhưng cần lưu ý rằng — xác suất 52% cho thấy thị trường không quá vững tin vào đánh giá này. Bản thân điều đó đã là một tín hiệu rủi ro quan trọng.
Q: Dữ liệu xác suất của thị trường dự đoán Gate được rút ra như thế nào?
Thị trường dự đoán Gate hoạt động theo cơ chế “giá cả chính là xác suất”. Giá mỗi hợp đồng nằm trong khoảng 0,01 đến 0,99 USDT, phản ánh trực tiếp xác suất mà thị trường ngầm suy ra rằng sự kiện sẽ xảy ra. Người tham gia giao dịch bằng USDT và bên thắng cuộc sẽ nhận tiền bồi thường sau khi sự kiện kết thúc.
Q: Vì sao tháng 6 xác suất dự đoán cao tới 91%, nhưng hiện lại rơi xuống 52%?
Tháng 6, Mỹ và Iran đạt biên bản ghi nhớ và thị trường nhìn chung cho rằng xung đột có thể kiểm soát, đàm phán còn cửa. Nhưng biên bản ghi nhớ chỉ duy trì chưa đầy ba tuần thì gần như sụp đổ. Quân đội Mỹ liên tiếp nhiều đợt không kích, Iran tuyên bố eo biển sẽ tiếp tục đóng cửa, khiến ván bài trượt từ “có thể đàm phán” sang “tổng bằng không”.
Q: Xác suất 52% có ý nghĩa gì?
52% nghĩa là thị trường cho rằng khả năng khôi phục bình thường trước cuối năm cao hơn không khôi phục, nhưng chênh lệch cực kỳ nhỏ. Trên thực tế, điều này phản ánh mức độ bất định cực cao — gần một nửa số tiền đặt cược rằng eo biển không thể khôi phục bình thường trong năm 2026.
Q: Việc phong tỏa eo biển Hormuz có ảnh hưởng thực tế gì tới thị trường năng lượng?
Eo biển Hormuz đảm nhiệm khoảng một phần tư thương mại dầu mỏ đường biển và khoảng một phần năm lượng vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng của toàn cầu. Hiện lượng tàu qua đã giảm về 0, giá dầu quốc tế đã tăng khoảng 10%, còn dầu Brent quay lại vùng gần 100 USD/thùng.
Q: Nếu eo biển khôi phục thông quan trước cuối năm, vận tải có thể ngay lập tức trở lại bình thường không?
Không. IMF cho biết rằng ngay cả khi eo biển khôi phục thông quan, giới trong ngành vẫn dự kiến việc vận tải dầu sẽ cần thêm hai đến ba tháng để trở lại bình thường; đồng thời sự bất định vẫn còn lớn trong việc khôi phục niềm tin của ngành vận tải, bảo hiểm và các nhà vận hành.
Tin tức liên quan
Dầu thô Brent kết thúc ở mức trên 100 USD sau các cuộc tấn công của lực lượng Houthi vào các tàu chở dầu của Saudi
Lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz giảm xuống mức thấp nhất kể từ ngày 7 tháng 5, chỉ còn duy nhất một tuyến đi.
Giá dầu vượt mốc 100 USD, lợi suất trái phiếu Mỹ tăng lên 4,7%: Vì sao xác suất Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất thêm trong tháng 7 lại nóng lên trở lại?
Chứng khoán Kyobo: Thị trường năng lượng dễ tổn thương hơn; Tháng 3, rủi ro dầu ở mức 160 USD
Căng thẳng eo biển Hormuz leo thang, giá dầu đạt mức cao mới trong 6 tuần: Giá dầu tăng sẽ tác động thế nào đến vàng, USD, thị trường chứng khoán và Bitcoin?