CodexfieldCODEX sang EUR:Chuyển đổi Codexfield (CODEX) sang Euro (EUR)

CODEX/EUR: 1 CODEX ≈ €26.26 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Codexfield Thị trường hôm nay

Codexfield đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Codexfield chuyển đổi sang Euro (EUR) là €26.26. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,260,000 CODEX, tổng vốn hóa thị trường của Codexfield tính bằng EUR là €162,341,761.23. Trong 24h qua, giá của Codexfield tính bằng EUR đã tăng €25.56, biểu thị mức tăng +3002.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Codexfield tính bằng EUR là €42.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.8513.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CODEX sang EUR

26.26+3002.47%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CODEX sang EUR là €26.26 EUR, với sự thay đổi +3002.47% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CODEX/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CODEX/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Codexfield

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CodexfieldCODEX/USDT
Giao ngay
$30.31
+2931.39%

The real-time trading price of CODEX/USDT Spot is $30.31, with a 24-hour trading change of +2931.39%, CODEX/USDT Spot is $30.31 and +2931.39%, and CODEX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Codexfield sang Euro

Bảng chuyển đổi CODEX sang EUR

logo CodexfieldSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1CODEX
26.26EUR
2CODEX
52.53EUR
3CODEX
78.8EUR
4CODEX
105.06EUR
5CODEX
131.33EUR
6CODEX
157.6EUR
7CODEX
183.86EUR
8CODEX
210.13EUR
9CODEX
236.4EUR
10CODEX
262.67EUR
100CODEX
2,626.7EUR
500CODEX
13,133.51EUR
1,000CODEX
26,267.03EUR
5,000CODEX
131,335.15EUR
10,000CODEX
262,670.31EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang CODEX

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Codexfield
1EUR
0.03807CODEX
2EUR
0.07614CODEX
3EUR
0.1142CODEX
4EUR
0.1522CODEX
5EUR
0.1903CODEX
6EUR
0.2284CODEX
7EUR
0.2664CODEX
8EUR
0.3045CODEX
9EUR
0.3426CODEX
10EUR
0.3807CODEX
10,000EUR
380.7CODEX
50,000EUR
1,903.52CODEX
100,000EUR
3,807.05CODEX
500,000EUR
19,035.26CODEX
1,000,000EUR
38,070.53CODEX

Bảng chuyển đổi số tiền CODEX sang EUR và EUR sang CODEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CODEX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 EUR sang CODEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Codexfield phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CODEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CODEX = $30.86 USD, 1 CODEX = €26.27 EUR, 1 CODEX = ₹2,778.02 INR, 1 CODEX = Rp515,135.84 IDR, 1 CODEX = $42.32 CAD, 1 CODEX = £22.92 GBP, 1 CODEX = ฿972.41 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.74
logo BTCBTC
0.006565
logo ETHETH
0.1922
logo USDTUSDT
587.88
logo BNBBNB
0.674
logo XRPXRP
308.79
logo USDCUSDC
586.86
logo SOLSOL
4.56
logo SMARTSMART
114,083.68
logo TRXTRX
2,058.08
logo STETHSTETH
0.1924
logo DOGEDOGE
4,446.49
logo ADAADA
1,605.62
logo BCHBCH
0.9898
logo WBTCWBTC
0.006578
logo WEETHWEETH
0.1773

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Codexfield (CODEX) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng CODEX của bạn

Nhập số lượng CODEX của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Codexfield hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Codexfield.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Codexfield sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Codexfield sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Codexfield sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Codexfield sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Codexfield sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide