định nghĩa về quỹ phòng hộ

Quỹ phòng hộ là một loại quỹ đầu tư tư nhân dành cho nhà đầu tư được công nhận, do đội ngũ chuyên gia điều hành và triển khai các chiến lược như ghép cặp mua-bán, kinh doanh chênh lệch giá giữa các thị trường và phân bổ vĩ mô nhằm kiểm soát biến động cũng như tối ưu hóa lợi nhuận tuyệt đối. Quỹ phòng hộ thường áp dụng phí quản lý và thưởng theo hiệu suất, quy định thời gian khóa vốn cùng cửa sổ rút vốn, đồng thời phân bổ vốn vào nhiều thị trường khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, ngoại tệ và tài sản số. So với quỹ tương hỗ, quỹ phòng hộ đề cao quản trị rủi ro, tính linh hoạt trong chiến lược và khả năng tạo ra lợi nhuận với mức tương quan thấp so với thị trường.
Tóm tắt
1.
Quỹ phòng hộ là các phương tiện đầu tư tư nhân dành cho nhà đầu tư được công nhận, áp dụng nhiều chiến lược đa dạng nhằm theo đuổi lợi nhuận tuyệt đối bất kể điều kiện thị trường.
2.
Họ sử dụng các kỹ thuật phức tạp như bán khống, đòn bẩy và phái sinh để thu lợi nhuận trong nhiều môi trường thị trường khác nhau.
3.
Đặc trưng bởi mức độ rủi ro cao, lợi nhuận lớn, với ngưỡng đầu tư tối thiểu thường cao và thời gian khóa vốn.
4.
Quỹ phòng hộ crypto tập trung vào đầu tư tài sản số, áp dụng giao dịch định lượng, arbitrage và các chiến lược thị trường trung lập trong lĩnh vực Web3.
định nghĩa về quỹ phòng hộ

Quỹ phòng hộ là gì?

Quỹ phòng hộ là một phương tiện đầu tư tư nhân dành cho nhà đầu tư chuyên nghiệp, với mục tiêu chính là tạo ra “lợi nhuận tuyệt đối” ổn định đồng thời kiểm soát rủi ro. Không giống như nghĩa đen của “phòng hộ”, các quỹ này áp dụng chiến lược linh hoạt để thích ứng với nhiều trạng thái thị trường khác nhau.

“Nhà đầu tư chuyên nghiệp” là những cá nhân hoặc tổ chức được cơ quan quản lý công nhận có đủ tiềm lực tài chính và khả năng chịu rủi ro, thường phải đáp ứng yêu cầu đầu vào cao hơn so với các sản phẩm đầu tư công chúng. Quỹ phòng hộ thường hoạt động mạnh ở lĩnh vực cổ phiếu, trái phiếu, ngoại hối, hàng hóa và ngày càng mở rộng sang tài sản số.

Quỹ phòng hộ hoạt động như thế nào? Cấu trúc và phí

Quỹ phòng hộ thường do đội ngũ chuyên gia đầu tư điều hành và ra quyết định. Nhà đầu tư góp vốn, cùng chia sẻ lợi nhuận và rủi ro. Cấu trúc phổ biến nhất là “nhà quản lý + quỹ”, ngoài ra còn có mô hình GP/LP: LP (Limited Partner - đối tác góp vốn) cung cấp vốn, còn GP (General Partner - đối tác điều hành) đảm nhiệm quản lý và đầu tư.

Phí thường gồm “phí quản lý” và “phí hiệu suất”. Phí quản lý chi trả chi phí vận hành, tương tự lương cơ bản cho đội ngũ. Phí hiệu suất giống như thưởng—chỉ thu khi đạt mục tiêu lợi nhuận đã định. Nhiều quỹ áp dụng thời gian khóa vốn và giới hạn rút vốn để đảm bảo ổn định chiến lược và quản lý thanh khoản.

Việc đăng ký và rút vốn thường được thanh toán theo giá trị tài sản ròng (NAV), với định giá quỹ định kỳ và công bố thông tin quan trọng. Đối với quỹ tài sản số, việc quản lý lưu ký, bảo mật và tích hợp với sàn giao dịch cũng là phần không thể thiếu trong vận hành.

Các chiến lược phổ biến của quỹ phòng hộ

Quỹ phòng hộ triển khai đa dạng chiến lược, đều hướng tới mục tiêu đa dạng hóa rủi ro và tạo lợi nhuận trên nhiều loại tài sản hoặc chiều hướng thị trường.

  • Chiến lược Long/Short: Nắm giữ đồng thời vị thế mua (long) và bán khống (short). Ví dụ, mua cổ phiếu bị định giá thấp và bán khống cổ phiếu bị định giá cao. “Long” là mua và nắm giữ; “short” là bán trước rồi mua lại khi giá giảm.
  • Trung tính thị trường: Sử dụng các vị thế đối xứng để giảm thiểu ảnh hưởng của biến động thị trường chung. Lợi nhuận chủ yếu dựa vào chọn lọc cổ phiếu hoặc phân tích chênh lệch, không phụ thuộc vào xu hướng thị trường.
  • Chiến lược theo sự kiện: Tập trung vào các sự kiện doanh nghiệp như sáp nhập, tái cấu trúc, chia cổ tức, nhằm tận dụng cơ hội từ kết quả dự kiến của sự kiện.
  • Chiến lược arbitrage (kinh doanh chênh lệch giá): Tìm kiếm lợi nhuận từ sự chênh lệch giá giữa các thị trường hoặc công cụ. Trong lĩnh vực tiền số, “arbitrage cơ sở” khai thác sự khác biệt giữa giá giao ngay và giá hợp đồng tương lai.
  • Chiến lược vĩ mô: Phân bổ tài sản dựa trên lãi suất, lạm phát, xu hướng tiền tệ và chu kỳ chính sách, tập trung vào biến động kinh tế và chính sách toàn cầu.

Vì sao quỹ phòng hộ ưu tiên lợi nhuận tuyệt đối và hệ số tương quan thấp?

Quỹ phòng hộ hướng tới mục tiêu tạo lợi nhuận bất kể xu hướng thị trường—tức “lợi nhuận tuyệt đối”. Hệ số tương quan thấp nghĩa là hiệu quả của quỹ không phụ thuộc nhiều vào chỉ số thị trường chung, giúp danh mục ổn định hơn.

Chẳng hạn, khi thị trường giảm, các chiến lược như trung tính thị trường vẫn có thể sinh lời nhờ chọn lọc cổ phiếu hoặc giao dịch chênh lệch. Quỹ phòng hộ sử dụng đa dạng hóa và phòng hộ để giảm tác động của rủi ro đơn lẻ đến hiệu quả tổng thể.

Quỹ phòng hộ và tài sản số giao thoa như thế nào?

Khi tham gia thị trường tiền số, quỹ phòng hộ tập trung vào các chiến lược thực thi được và kiểm soát rủi ro chặt chẽ—như sử dụng funding rate của hợp đồng vĩnh viễn, chênh lệch giá giao ngay-hợp đồng tương lai, chênh lệch giá giữa các sàn, và tận dụng dữ liệu on-chain.

Gần đây, ngày càng nhiều tổ chức áp dụng các chiến lược long/short, arbitrage, tạo lập thị trường và vĩ mô cho tài sản số. Tuy nhiên, thị trường tiền số giao dịch liên tục 24/7, biến động mạnh, kèm theo rủi ro về sàn giao dịch và hợp đồng thông minh. Vì vậy, các quỹ thường tăng cường kiểm soát rủi ro và giải pháp lưu ký trong lĩnh vực này.

Các trường hợp sử dụng quỹ phòng hộ trên Gate

Về giao dịch, quỹ phòng hộ thường áp dụng chiến lược “phòng hộ giao ngay-hợp đồng tương lai” và “chiến lược funding rate”. Trên Gate, các phương pháp này có thể chia thành nhiều bước cụ thể (không phải khuyến nghị đầu tư; có thể phát sinh thua lỗ).

Bước 1: Xác định tài sản và rủi ro liên quan. Lựa chọn tài sản như BTC hoặc ETH, đánh giá biến động và thanh khoản, đặt giới hạn vị thế tối đa và mức cắt lỗ.

Bước 2: Xây dựng phòng hộ giao ngay-hợp đồng tương lai. Mua tài sản trên thị trường giao ngay của Gate đồng thời mở vị thế bán tương ứng trên hợp đồng vĩnh viễn để khóa rủi ro chiều hướng. Theo dõi funding rate và chênh lệch cơ sở.

Bước 3: Thực hiện và giám sát. Sử dụng API và công cụ quản lý rủi ro của Gate để theo dõi vị thế, mức ký quỹ, ngưỡng thanh lý và funding rate—điều chỉnh hoặc phòng hộ khi thị trường biến động mạnh.

Ý tưởng cốt lõi là cân bằng phần lớn biến động bằng cách nắm giữ vị thế đối nghịch; lợi nhuận có thể đến từ chênh lệch giá hoặc funding rate. Cần chú ý chi phí giao dịch, trượt giá, rủi ro thanh lý và vấn đề thanh khoản.

Quỹ phòng hộ và quỹ mở: Những điểm khác biệt chính

Các sản phẩm này khác nhau về đối tượng khách hàng, chiến lược và tiêu chuẩn công bố thông tin. Quỹ phòng hộ phục vụ nhà đầu tư chuyên nghiệp, linh hoạt hơn nhưng minh bạch hạn chế; quỹ mở hướng tới nhà đầu tư cá nhân, công khai thông tin tiêu chuẩn, thanh khoản cao hơn nhưng chiến lược bị giới hạn.

Cơ cấu phí cũng khác biệt: quỹ phòng hộ thường thu phí hiệu suất; quỹ mở chủ yếu thu phí quản lý hoặc phí khuyến khích thấp hơn. Quỹ phòng hộ tập trung vào lợi nhuận tuyệt đối với hệ số tương quan thấp; quỹ mở thường lấy chỉ số tham chiếu hoặc lợi nhuận tương đối làm mục tiêu.

Những rủi ro chính của quỹ phòng hộ

Các rủi ro chính bao gồm rủi ro đòn bẩy (khuếch đại lãi/lỗ), rủi ro thanh khoản (khó thoát vị thế nhanh), rủi ro mô hình/thực thi (chiến lược thất bại hoặc lỗi giao dịch) và rủi ro đối tác (vấn đề với sàn hoặc đơn vị lưu ký).

Trong thị trường tiền số, cần chú ý thêm biến động funding rate cực lớn, nguy cơ bị thanh lý bắt buộc khi biến động mạnh và rủi ro kỹ thuật từ hợp đồng thông minh hoặc giao thức on-chain. Các sản phẩm phát hành riêng lẻ bị quản lý chặt chẽ tùy khu vực; nhiều nơi hạn chế tham gia.

Vì sao cần hiểu về quỹ phòng hộ?

Hiểu về quỹ phòng hộ giúp bạn nhận biết cách sử dụng chiến lược để quản lý rủi ro và hướng tới hiệu suất ổn định. Đặc biệt trong thị trường tiền số, điều này mở rộng công cụ giao dịch vượt ra ngoài các vị thế một chiều. Ngay cả khi không trực tiếp tham gia, việc nắm được phương pháp và khung kiểm soát rủi ro của quỹ cũng giúp bạn cải thiện giao dịch cá nhân—nâng cao kỷ luật cắt lỗ, kiểm soát vị thế và đa dạng hóa danh mục.

An toàn vốn và tuân thủ là ưu tiên hàng đầu. Mọi chiến lược đều có thể thua lỗ; nếu cân nhắc áp dụng phòng hộ trên sàn, hãy bắt đầu với số vốn nhỏ, đòn bẩy thấp và đánh giá kỹ phí, trượt giá, rủi ro thị trường cực đoan.

Câu hỏi thường gặp

Quỹ phòng hộ kiếm tiền như thế nào?

Quỹ phòng hộ tạo lợi nhuận bằng cách kết hợp nhiều chiến lược—như mua cổ phiếu bị định giá thấp, bán khống cổ phiếu bị định giá cao, tận dụng cơ hội arbitrage và giao dịch phái sinh. Cốt lõi là khai thác sự phi hiệu quả và lệch giá trên thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro chặt chẽ để duy trì lợi nhuận ổn định. Khác với quỹ truyền thống chủ yếu sinh lời khi thị trường tăng, quỹ phòng hộ tìm kiếm cơ hội trong cả thị trường tăng và giảm.

“Phòng hộ” trong quỹ phòng hộ nghĩa là gì?

“Phòng hộ” là việc thực hiện các giao dịch đối ứng để giảm thiểu rủi ro. Ví dụ: mua cổ phiếu đồng thời bán khống chỉ số liên quan—nếu giá cổ phiếu giảm, vị thế bán khống có thể bù đắp phần lỗ. Cách bố trí “mua-bán” này giống như bảo hiểm danh mục, giảm biến động tổng thể thay vì chỉ phụ thuộc vào thị trường tăng giá.

Lợi thế lớn nhất của quỹ phòng hộ so với quỹ truyền thống là gì?

Lợi thế lớn nhất của quỹ phòng hộ là hướng tới “lợi nhuận tuyệt đối”—tìm kiếm lợi nhuận bất kể chiều hướng thị trường. Quỹ truyền thống thường nhắm đến lợi nhuận tương đối (chỉ vượt chỉ số tham chiếu). Quỹ phòng hộ đạt được điều này nhờ chiến lược giao dịch linh hoạt, sử dụng công cụ đòn bẩy và phân bổ long-short—giúp tạo lợi nhuận dương với biến động thấp hơn. Điều này đặc biệt hấp dẫn với nhà đầu tư thận trọng trong giai đoạn thị trường bất ổn.

Nhà đầu tư cá nhân có thể tham gia quỹ phòng hộ không?

Quỹ phòng hộ truyền thống chủ yếu dành cho cá nhân hoặc tổ chức có tài sản lớn, yêu cầu đầu tư tối thiểu cao (thường từ 1 triệu USD trở lên) và tiêu chuẩn tham gia nghiêm ngặt. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của tài sản số, một số chiến lược quỹ phòng hộ đã chuyển sang thị trường tiền số. Các nền tảng như Gate hiện cung cấp công cụ giao dịch phái sinh và bán khống giao ngay—giúp nhà đầu tư cá nhân tiếp cận các khái niệm quản lý rủi ro tương tự. Nên bắt đầu bằng việc tìm hiểu các chiến lược cơ bản trước.

Những rủi ro nào cần cân nhắc khi đầu tư vào quỹ phòng hộ?

Các rủi ro cần chú ý gồm: thất bại chiến lược (thị trường biến động khác dự báo lịch sử), rủi ro thanh khoản (khó bán vị thế nhanh), rủi ro đòn bẩy (lỗ khuếch đại) và rủi ro nhà quản lý (chênh lệch năng lực cá nhân). Phí quỹ phòng hộ cũng thường cao hơn (thường là 2% phí quản lý + 20% phí hiệu suất), có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận. Nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ chiến lược, lịch sử hoạt động và cơ cấu phí của quỹ trước khi tham gia.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay với giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để xác định ngưỡng an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay và thời điểm rủi ro tăng cao. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy tại các sàn giao dịch, cũng như các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì từng loại tài sản có mức biến động riêng, các nền tảng thường quy định giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh các mức này linh hoạt theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?
Người mới bắt đầu

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?

Không giống như các chính sách tiền tệ truyền thống như việc điều chỉnh lãi suất, hoạt động thị trường mở, hoặc thay đổi yêu cầu dự trữ, Easing Số lượng (QE) và Tightening Số lượng (QT) là những công cụ phi tiêu chuẩn được sử dụng chủ yếu khi các biện pháp thông thường không thành công trong kích thích hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách hiệu quả.
2024-11-05 15:26:37
Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)

Bộ Văn phòng Hiệu quả Chính phủ (DOGE) được thành lập nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu năng của chính phủ liên bang Mỹ, nhằm thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng xã hội. Tuy nhiên, với tên gọi trùng hợp với Memecoin DOGE, sự bổ nhiệm Elon Musk làm trưởng bộ và những hành động gần đây, nó đã trở nên liên quan chặt chẽ đến thị trường tiền điện tử. Bài viết này sẽ khám phá lịch sử, cấu trúc, trách nhiệm của Bộ và mối liên hệ với Elon Musk và Dogecoin để có cái nhìn tổng quan toàn diện.
2025-02-10 12:44:15
Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả
Trung cấp

Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả

Bài viết này khám phá tác động của việc mở khóa token đến giá từ một góc độ chất lượng thông qua các nghiên cứu trường hợp. Trong các biến động giá thực tế của token, có nhiều yếu tố khác cũng đóng vai trò, làm cho việc chỉ dựa trên sự kiện mở khóa token để đưa ra quyết định giao dịch không khuyến nghị.
2024-11-25 09:01:35